Nhận định Richmond Kickers vs NY Cosmos - 6 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.52
Richmond Kickers thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
12.60
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.90
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINY Cosmos
xGRichmond Kickers: 0.89NY Cosmos: 0.94
Kiểm soát bóngRichmond Kickers: 52%NY Cosmos: 48%
Tổng số cú sútRichmond Kickers: 16NY Cosmos: 12
Sút trúng đíchRichmond Kickers: 7NY Cosmos: 4
Sút trượtRichmond Kickers: 5NY Cosmos: 4
Phạt gócRichmond Kickers: 6NY Cosmos: 5
Thẻ vàngRichmond Kickers: 3NY Cosmos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
NY Cosmos
Bàn thắng kỳ vọngRichmond Kickers: 0.65NY Cosmos: 0.93
Tổng bàn thắngRichmond Kickers: 3NY Cosmos: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRichmond Kickers: 0.8NY Cosmos: 0.7
Bàn thuaRichmond Kickers: 2.2NY Cosmos: 2.1
Kiểm soát bóngRichmond Kickers: 47%NY Cosmos: 45%
Tổng số cú sútRichmond Kickers: 12.4NY Cosmos: 11
Sút trúng đíchRichmond Kickers: 4.6NY Cosmos: 4.3
Sút trượtRichmond Kickers: 5.1NY Cosmos: 4.3
Phạm lỗiRichmond Kickers: 12.6NY Cosmos: 11.9
Phạt gócRichmond Kickers: 4.6NY Cosmos: 4.9
Việt vịRichmond Kickers: 2.1NY Cosmos: 1.3
Thẻ vàngRichmond Kickers: 3.86NY Cosmos: 2
Tổng số đường chuyềnRichmond Kickers: 372NY Cosmos: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NY Cosmos
ThắngRichmond Kickers: 2NY Cosmos: 1
Trên 1.5 bànRichmond Kickers: 8NY Cosmos: 8
Trên 2.5 bànRichmond Kickers: 6NY Cosmos: 7
Trên 3.5 bànRichmond Kickers: 4NY Cosmos: 3
Cả hai đội ghi bànRichmond Kickers: 5NY Cosmos: 6
Thắng bất ngờRichmond Kickers: 0NY Cosmos: 0
Thua bất ngờRichmond Kickers: 0NY Cosmos: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 50-30 | 58 |
| 2 |
|
27 | 63-39 | 56 |
| 3 |
|
27 | 50-26 | 51 |
| 4 |
|
27 | 44-31 | 47 |
| 5 |
|
26 | 41-35 | 45 |
| 6 |
|
26 | 47-38 | 43 |
| 7 |
|
23 | 34-31 | 39 |
| 8 |
|
26 | 41-35 | 37 |
| 9 |
|
26 | 30-36 | 33 |
| 10 |
|
28 | 34-40 | 32 |
| 11 |
|
26 | 33-39 | 30 |
| 12 |
|
27 | 39-46 | 30 |
| 13 |
|
27 | 46-45 | 29 |
| 14 |
|
26 | 29-43 | 28 |
| 15 |
|
26 | 29-48 | 23 |
| 16 |
|
26 | 32-52 | 22 |
| 17 |
|
26 | 25-53 | 20 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)