Nhận định Fort Wayne vs Richmond Kickers - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRichmond
xGFort Wayne: 1.43Richmond Kickers: 0.77
Kiểm soát bóngFort Wayne: 60%Richmond Kickers: 40%
Tổng số cú sútFort Wayne: 14Richmond Kickers: 12
Sút trúng đíchFort Wayne: 6Richmond Kickers: 4
Sút trượtFort Wayne: 4Richmond Kickers: 5
Phạt gócFort Wayne: 7Richmond Kickers: 4
Thẻ vàngFort Wayne: 2Richmond Kickers: 3
Việt vịFort Wayne: 2Richmond Kickers: 2
Phạm lỗiFort Wayne: 11Richmond Kickers: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Richmond
Bàn thắng kỳ vọngFort Wayne: 1.18Richmond Kickers: 0.96
Tổng bàn thắngFort Wayne: 3.1Richmond Kickers: 3
Bàn thắng ghi đượcFort Wayne: 1.6Richmond Kickers: 1
Bàn thuaFort Wayne: 1.5Richmond Kickers: 2
Kiểm soát bóngFort Wayne: 50%Richmond Kickers: 45%
Tổng số cú sútFort Wayne: 11.4Richmond Kickers: 14.2
Sút trúng đíchFort Wayne: 4.8Richmond Kickers: 5.2
Sút trượtFort Wayne: 3.4Richmond Kickers: 5.3
Phạm lỗiFort Wayne: 13.3Richmond Kickers: 13
Phạt gócFort Wayne: 5.4Richmond Kickers: 5.1
Việt vịFort Wayne: 1.7Richmond Kickers: 2.1
Thẻ vàngFort Wayne: 2.5Richmond Kickers: 3
Tổng số đường chuyềnFort Wayne: 410Richmond Kickers: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Richmond
ThắngFort Wayne: 4Richmond Kickers: 3
Trên 1.5 bànFort Wayne: 10Richmond Kickers: 9
Trên 2.5 bànFort Wayne: 8Richmond Kickers: 5
Trên 3.5 bànFort Wayne: 2Richmond Kickers: 4
Cả hai đội ghi bànFort Wayne: 5Richmond Kickers: 5
Thắng bất ngờFort Wayne: 0Richmond Kickers: 0
Thua bất ngờFort Wayne: 0Richmond Kickers: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Richmond Kickers0
Fort Wayne2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-29 | 46 |
| 2 |
|
23 | 40-26 | 45 |
| 3 |
|
21 | 41-22 | 40 |
| 4 |
|
22 | 37-25 | 39 |
| 5 |
|
20 | 29-26 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-31 | 35 |
| 7 |
|
20 | 38-32 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-34 | 32 |
| 9 |
|
23 | 28-32 | 30 |
| 10 |
|
20 | 26-24 | 27 |
| 11 |
|
22 | 27-35 | 26 |
| 12 |
|
21 | 33-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 32-37 | 23 |
| 14 |
|
22 | 23-36 | 22 |
| 15 |
|
21 | 23-35 | 20 |
| 16 |
|
21 | 20-41 | 19 |
| 17 |
|
21 | 24-43 | 18 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)