Nhận định Richmond Kickers vs Alta - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Alta thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.60
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlta
xGRichmond Kickers: 0.64Alta: 1.29
Kiểm soát bóngRichmond Kickers: 42%Alta: 58%
Tổng số cú sútRichmond Kickers: 12Alta: 14
Sút trúng đíchRichmond Kickers: 5Alta: 6
Sút trượtRichmond Kickers: 5Alta: 5
Phạt gócRichmond Kickers: 5Alta: 4
Thẻ vàngRichmond Kickers: 3Alta: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Alta
Bàn thắng kỳ vọngRichmond Kickers: 0.54Alta: 1.15
Tổng bàn thắngRichmond Kickers: 2.7Alta: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRichmond Kickers: 0.5Alta: 1.3
Bàn thuaRichmond Kickers: 2.2Alta: 1
Kiểm soát bóngRichmond Kickers: 49%Alta: 63%
Tổng số cú sútRichmond Kickers: 10.6Alta: 12.3
Sút trúng đíchRichmond Kickers: 3.6Alta: 4.9
Sút trượtRichmond Kickers: 5Alta: 4.2
Phạm lỗiRichmond Kickers: 12.1Alta: 11.9
Phạt gócRichmond Kickers: 4.3Alta: 3.7
Việt vịRichmond Kickers: 2Alta: 2.7
Thẻ vàngRichmond Kickers: 3.86Alta: 1.5
Tổng số đường chuyềnRichmond Kickers: 387Alta: 590
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alta
ThắngRichmond Kickers: 1Alta: 5
Trên 1.5 bànRichmond Kickers: 8Alta: 6
Trên 2.5 bànRichmond Kickers: 5Alta: 5
Trên 3.5 bànRichmond Kickers: 3Alta: 3
Cả hai đội ghi bànRichmond Kickers: 4Alta: 6
Thắng bất ngờRichmond Kickers: 0Alta: 1
Thua bất ngờRichmond Kickers: 0Alta: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Alta1
Richmond Kickers1
18 thg 10, 25
Alta2
Richmond Kickers0
22 thg 3, 25
Richmond Kickers3
Alta1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 60-37 | 52 |
| 2 |
|
26 | 45-28 | 52 |
| 3 |
|
25 | 47-25 | 48 |
| 4 |
|
25 | 40-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 40-27 | 44 |
| 6 |
|
24 | 45-37 | 39 |
| 7 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 8 |
|
24 | 37-30 | 36 |
| 9 |
|
26 | 30-36 | 33 |
| 10 |
|
27 | 34-37 | 32 |
| 11 |
|
26 | 38-45 | 29 |
| 12 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 27 |
| 14 |
|
25 | 39-42 | 23 |
| 15 |
|
25 | 29-42 | 23 |
| 16 |
|
25 | 31-50 | 22 |
| 17 |
|
24 | 22-46 | 20 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)