Nhận định Rigas FS II vs Skanste - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.29
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
11.93
7.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.70
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.66
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkanste
Kiểm soát bóngRigas FS II: 52%Skanste: 48%
Tổng số cú sútRigas FS II: 15Skanste: 15
Sút trúng đíchRigas FS II: 6Skanste: 7
Sút trượtRigas FS II: 8Skanste: 7
Phạt gócRigas FS II: 7Skanste: 5
Kiểm soát bóngRigas FS II: 59%Skanste: 41%
Tổng số cú sútRigas FS II: 17Skanste: 8
Sút trúng đíchRigas FS II: 7Skanste: 6
Sút trượtRigas FS II: 10Skanste: 2
Phạt gócRigas FS II: 4Skanste: 5
Kiểm soát bóngRigas FS II: 59%52%Skanste: 41%48%
Tổng số cú sútRigas FS II: 1715Skanste: 815
Sút trúng đíchRigas FS II: 76Skanste: 67
Sút trượtRigas FS II: 108Skanste: 27
Phạt gócRigas FS II: 47Skanste: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Skanste
Tổng bàn thắngRigas FS II: 4.4Skanste: 4.6
Bàn thắng ghi đượcRigas FS II: 1.7Skanste: 2.4
Bàn thuaRigas FS II: 2.7Skanste: 2.2
Kiểm soát bóngRigas FS II: 54%Skanste: 44%
Tổng số cú sútRigas FS II: 12.9Skanste: 13
Sút trúng đíchRigas FS II: 5.1Skanste: 7.3
Sút trượtRigas FS II: 7.8Skanste: 5.7
Phạt gócRigas FS II: 6Skanste: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skanste
ThắngRigas FS II: 3Skanste: 4
Tài 1.5 bànRigas FS II: 9Skanste: 10
Tài 2.5 bànRigas FS II: 7Skanste: 9
Tài 3.5 bànRigas FS II: 5Skanste: 6
Cả hai đội ghi bànRigas FS II: 7Skanste: 8
Thắng bất ngờRigas FS II: 0Skanste: 0
Thua bất ngờRigas FS II: 0Skanste: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
10 thg 52026
Skanste
Rīgas FS II40
22 thg 82025
Skanste
Rīgas FS II03
21 thg 42025
Rīgas FS II
Skanste40
28 thg 92024
Rīgas FS II
Skanste51
26 thg 52024
Skanste
Rīgas FS II05
27 thg 102023
Rīgas FS II
Skanste13
09 thg 72023
Skanste
Rīgas FS II10
30 thg 92022
Rīgas FS II
Skanste31
21 thg 52022
Skanste
Rīgas FS II11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 98-18 | 63 |
| 2 |
|
24 | 66-26 | 56 |
| 3 |
|
24 | 60-31 | 53 |
| 4 |
|
24 | 49-29 | 53 |
| 5 |
|
24 | 51-33 | 44 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
24 | 38-40 | 33 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-51 | 26 |
| 10 |
|
24 | 37-62 | 23 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
24 | 37-68 | 18 |
| 13 |
|
24 | 21-48 | 16 |
| 14 |
|
24 | 17-75 | 6 |