Nhận định Skanste vs Tukums II - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.39
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITukums II
Kiểm soát bóngSkanste: 55%Tukums II: 45%
Tổng số cú sútSkanste: 19Tukums II: 13
Sút trúng đíchSkanste: 9Tukums II: 4
Sút trượtSkanste: 10Tukums II: 8
Phạt gócSkanste: 7Tukums II: 5
Kiểm soát bóngSkanste: 46%Tukums II: 54%
Tổng số cú sútSkanste: 13Tukums II: 13
Sút trúng đíchSkanste: 10Tukums II: 6
Sút trượtSkanste: 3Tukums II: 7
Phạt gócSkanste: 2Tukums II: 4
Kiểm soát bóngSkanste: 46%55%Tukums II: 54%45%
Tổng số cú sútSkanste: 1319Tukums II: 1313
Sút trúng đíchSkanste: 109Tukums II: 64
Sút trượtSkanste: 310Tukums II: 78
Phạt gócSkanste: 27Tukums II: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums II
Tổng bàn thắngSkanste: 3.7Tukums II: 4.4
Bàn thắng ghi đượcSkanste: 1.6Tukums II: 1.3
Bàn thuaSkanste: 2.1Tukums II: 3.1
Kiểm soát bóngSkanste: 44%Tukums II: 47%
Tổng số cú sútSkanste: 14.1Tukums II: 10.8
Sút trúng đíchSkanste: 7Tukums II: 4
Sút trượtSkanste: 7.1Tukums II: 6.8
Phạt gócSkanste: 5.4Tukums II: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums II
ThắngSkanste: 3Tukums II: 2
Trên 1.5 bànSkanste: 10Tukums II: 10
Trên 2.5 bànSkanste: 7Tukums II: 6
Trên 3.5 bànSkanste: 4Tukums II: 6
Cả hai đội ghi bànSkanste: 6Tukums II: 7
Thắng bất ngờSkanste: 0Tukums II: 0
Thua bất ngờSkanste: 0Tukums II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
7Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
27 thg 42026
Tukums II
Skanste20
08 thg 112025
Skanste
Tukums II62
18 thg 72025
Tukums II
Skanste12
05 thg 102024
Skanste
Tukums II70
15 thg 62024
Tukums II
Skanste13
27 thg 82023
Skanste
Tukums II30
30 thg 42023
Tukums II
Skanste12
21 thg 82022
Skanste
Tukums II11
16 thg 42022
Tukums II
Skanste01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |