Nhận định Skanste vs Rezekne FA - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.25
Skanste thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.25
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.36
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRezekne
Kiểm soát bóngSkanste: 57%Rezekne FA: 43%
Tổng số cú sútSkanste: 18Rezekne FA: 6
Sút trúng đíchSkanste: 10Rezekne FA: 3
Sút trượtSkanste: 8Rezekne FA: 3
Phạt gócSkanste: 8Rezekne FA: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngSkanste: 3.8Rezekne FA: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSkanste: 1.5Rezekne FA: 0.8
Bàn thuaSkanste: 2.3Rezekne FA: 2.3
Kiểm soát bóngSkanste: 44%Rezekne FA: 42%
Tổng số cú sútSkanste: 12.4Rezekne FA: 4.8
Sút trúng đíchSkanste: 6.4Rezekne FA: 2.2
Sút trượtSkanste: 6Rezekne FA: 2.7
Phạt gócSkanste: 5.6Rezekne FA: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngSkanste: 3Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànSkanste: 10Rezekne FA: 8
Trên 2.5 bànSkanste: 8Rezekne FA: 7
Trên 3.5 bànSkanste: 5Rezekne FA: 3
Cả hai đội ghi bànSkanste: 5Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờSkanste: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờSkanste: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
8Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Rēzekne FA
Skanste16
21 thg 92025
Rēzekne FA
Skanste12
10 thg 52025
Skanste
Rēzekne FA11
01 thg 92024
Rēzekne FA
Skanste10
04 thg 52024
Skanste
Rēzekne FA60
24 thg 92023
Skanste
Rēzekne FA90
20 thg 52023
Rēzekne FA
Skanste02
08 thg 102022
Skanste
Rēzekne FA10
23 thg 62022
Rēzekne FA
Skanste12
27 thg 52022
Rēzekne FA
Skanste04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |