Nhận định Riga FC II vs Skanste - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
X4.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.05
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkanste
Kiểm soát bóngRiga FC II: 56%Skanste: 44%
Tổng số cú sútRiga FC II: 10Skanste: 15
Sút trúng đíchRiga FC II: 5Skanste: 7
Sút trượtRiga FC II: 5Skanste: 8
Phạt gócRiga FC II: 6Skanste: 5
Kiểm soát bóngRiga FC II: 46%Skanste: 54%
Tổng số cú sútRiga FC II: 11Skanste: 11
Sút trúng đíchRiga FC II: 8Skanste: 10
Sút trượtRiga FC II: 3Skanste: 1
Phạt gócRiga FC II: 2Skanste: 2
Kiểm soát bóngRiga FC II: 46%56%Skanste: 54%44%
Tổng số cú sútRiga FC II: 1110Skanste: 1115
Sút trúng đíchRiga FC II: 85Skanste: 107
Sút trượtRiga FC II: 35Skanste: 18
Phạt gócRiga FC II: 26Skanste: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Skanste
Tổng bàn thắngRiga FC II: 2.6Skanste: 4.3
Bàn thắng ghi đượcRiga FC II: 1.3Skanste: 2.2
Bàn thuaRiga FC II: 1.3Skanste: 2.1
Kiểm soát bóngRiga FC II: 58%Skanste: 45%
Tổng số cú sútRiga FC II: 9.8Skanste: 14
Sút trúng đíchRiga FC II: 4.8Skanste: 7.3
Sút trượtRiga FC II: 5Skanste: 6.7
Phạt gócRiga FC II: 5.3Skanste: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skanste
ThắngRiga FC II: 4Skanste: 4
Trên 1.5 bànRiga FC II: 9Skanste: 10
Trên 2.5 bànRiga FC II: 5Skanste: 8
Trên 3.5 bànRiga FC II: 3Skanste: 5
Cả hai đội ghi bànRiga FC II: 5Skanste: 7
Thắng bất ngờRiga FC II: 0Skanste: 0
Thua bất ngờRiga FC II: 0Skanste: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.6Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
04 thg 52026
Skanste
Riga FC II20
12 thg 92025
Skanste
Riga FC II10
04 thg 52025
Riga FC II
Skanste01
24 thg 82024
Skanste
Riga FC II01
28 thg 42024
Riga FC II
Skanste00
30 thg 92023
Skanste
Riga FC II10
27 thg 52023
Riga FC II
Skanste20
10 thg 92022
Skanste
Riga FC II04
07 thg 52022
Riga FC II
Skanste20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |