Nhận định Riga Mariners vs Rigas FS II - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.22
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.12
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.24
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRigas FS II
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 58%Rigas FS II: 42%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 13Rigas FS II: 9
Sút trúng đíchRiga Mariners: 6Rigas FS II: 3
Sút trượtRiga Mariners: 7Rigas FS II: 6
Phạt gócRiga Mariners: 6Rigas FS II: 6
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 54%Rigas FS II: 46%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 14Rigas FS II: 15
Sút trúng đíchRiga Mariners: 8Rigas FS II: 5
Sút trượtRiga Mariners: 6Rigas FS II: 10
Phạt gócRiga Mariners: 6Rigas FS II: 5
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 54%58%Rigas FS II: 46%42%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 1413Rigas FS II: 159
Sút trúng đíchRiga Mariners: 86Rigas FS II: 53
Sút trượtRiga Mariners: 67Rigas FS II: 106
Phạt gócRiga Mariners: 66Rigas FS II: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS II
Tổng bàn thắngRiga Mariners: 3.3Rigas FS II: 4.3
Bàn thắng ghi đượcRiga Mariners: 2.4Rigas FS II: 1.7
Bàn thuaRiga Mariners: 0.9Rigas FS II: 2.6
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 48%Rigas FS II: 52%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 10.9Rigas FS II: 11.9
Sút trúng đíchRiga Mariners: 5.1Rigas FS II: 4.8
Sút trượtRiga Mariners: 5.8Rigas FS II: 7.1
Phạt gócRiga Mariners: 5.1Rigas FS II: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS II
ThắngRiga Mariners: 7Rigas FS II: 3
Trên 1.5 bànRiga Mariners: 9Rigas FS II: 9
Trên 2.5 bànRiga Mariners: 6Rigas FS II: 7
Trên 3.5 bànRiga Mariners: 4Rigas FS II: 4
Cả hai đội ghi bànRiga Mariners: 5Rigas FS II: 7
Thắng bất ngờRiga Mariners: 0Rigas FS II: 1
Thua bất ngờRiga Mariners: 0Rigas FS II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Rīgas FS II
Riga Mariners12
01 thg 112025
Riga Mariners
Rīgas FS II43
05 thg 72025
Rīgas FS II
Riga Mariners13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |