Nhận định Vittsjo W vs Rosengard W - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.34
Rosengard W thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosengard W
Kiểm soát bóngVittsjo W: 46%Rosengard W: 54%
Tổng số cú sútVittsjo W: 9Rosengard W: 13
Sút trúng đíchVittsjo W: 5Rosengard W: 8
Sút trượtVittsjo W: 3Rosengard W: 4
Phạt gócVittsjo W: 6Rosengard W: 6
Thẻ vàngVittsjo W: 1Rosengard W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosengard W
Tổng bàn thắngVittsjo W: 1.9Rosengard W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVittsjo W: 1Rosengard W: 1.4
Bàn thuaVittsjo W: 0.9Rosengard W: 1.4
Kiểm soát bóngVittsjo W: 42%Rosengard W: 55%
Tổng số cú sútVittsjo W: 8.5Rosengard W: 14.4
Sút trúng đíchVittsjo W: 5.4Rosengard W: 9.7
Sút trượtVittsjo W: 2.2Rosengard W: 4.1
Phạm lỗiVittsjo W: 7.9Rosengard W: 5.3
Phạt gócVittsjo W: 5.1Rosengard W: 6.2
Việt vịVittsjo W: 2.2Rosengard W: 1.7
Thẻ vàngVittsjo W: 1.29Rosengard W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosengard W
ThắngVittsjo W: 5Rosengard W: 2
Trên 1.5 bànVittsjo W: 6Rosengard W: 9
Trên 2.5 bànVittsjo W: 3Rosengard W: 6
Trên 3.5 bànVittsjo W: 0Rosengard W: 2
Cả hai đội ghi bànVittsjo W: 4Rosengard W: 7
Thắng bất ngờVittsjo W: 1Rosengard W: 0
Thua bất ngờVittsjo W: 0Rosengard W: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Vittsjö W1
Rosengård W1
05 thg 9, 25
Vittsjö W3
Rosengård W2
19 thg 6, 25
Rosengård W2
Vittsjö W2
05 thg 7, 24
Vittsjö W0
Rosengård W3
14 thg 4, 24
Rosengård W5
Vittsjö W0
17 thg 3, 24
Vittsjö W0
Rosengård W3
22 thg 10, 23
Vittsjö W0
Rosengård W2
21 thg 4, 23
Rosengård W4
Vittsjö W0
24 thg 9, 22
Rosengård W3
Vittsjö W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 52-13 | 49 |
| 2 |
|
18 | 45-8 | 47 |
| 3 |
|
18 | 35-11 | 33 |
| 4 |
|
18 | 30-27 | 28 |
| 5 |
|
18 | 24-26 | 28 |
| 6 |
|
18 | 18-19 | 27 |
| 7 |
|
18 | 22-23 | 25 |
| 8 |
|
18 | 24-33 | 23 |
| 9 |
|
18 | 21-26 | 22 |
| 10 |
|
18 | 21-29 | 18 |
| 11 |
|
18 | 19-23 | 17 |
| 12 |
|
18 | 21-35 | 17 |
| 13 |
|
18 | 15-28 | 13 |
| 14 |
|
18 | 13-59 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women