Nhận định Rostov U19 vs Chertanovo U20 - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.41
Rostov U19 thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.41
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.49
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChertanov
Kiểm soát bóngRostov U19: 55%Chertanovo U20: 45%
Tổng số cú sútRostov U19: 14Chertanovo U20: 7
Sút trúng đíchRostov U19: 6Chertanovo U20: 3
Sút trượtRostov U19: 8Chertanovo U20: 3
Phạt gócRostov U19: 7Chertanovo U20: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chertanov
Tổng bàn thắngRostov U19: 3.1Chertanovo U20: 4.1
Bàn thắng ghi đượcRostov U19: 1.5Chertanovo U20: 1.7
Bàn thuaRostov U19: 1.6Chertanovo U20: 2.4
Kiểm soát bóngRostov U19: 51%Chertanovo U20: 50%
Tổng số cú sútRostov U19: 10.5Chertanovo U20: 7.8
Sút trúng đíchRostov U19: 4.9Chertanovo U20: 4.2
Sút trượtRostov U19: 5.6Chertanovo U20: 4.1
Phạt gócRostov U19: 6.1Chertanovo U20: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chertanov
ThắngRostov U19: 6Chertanovo U20: 3
Trên 1.5 bànRostov U19: 8Chertanovo U20: 10
Trên 2.5 bànRostov U19: 7Chertanovo U20: 9
Trên 3.5 bànRostov U19: 3Chertanovo U20: 6
Cả hai đội ghi bànRostov U19: 7Chertanovo U20: 7
Thắng bất ngờRostov U19: 1Chertanovo U20: 0
Thua bất ngờRostov U19: 0Chertanovo U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 24
Chertanovo U202
Rostov U193
15 thg 3, 24
Rostov U193
Chertanovo U202
29 thg 9, 23
Rostov U193
Chertanovo U201
16 thg 9, 22
Rostov U192
Chertanovo U201
22 thg 7, 22
Chertanovo U202
Rostov U192
03 thg 12, 21
Rostov U190
Chertanovo U202
27 thg 8, 21
Chertanovo U200
Rostov U193
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |