Nhận định Chertanovo U20 vs Krasnodar U19 - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.74
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
1X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.74
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.54.34
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKrasnodar U19
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 44%Krasnodar U19: 56%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 5Krasnodar U19: 15
Sút trúng đíchChertanovo U20: 2Krasnodar U19: 6
Sút trượtChertanovo U20: 3Krasnodar U19: 7
Phạt gócChertanovo U20: 2Krasnodar U19: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Krasnodar U19
Tổng bàn thắngChertanovo U20: 4Krasnodar U19: 4.7
Bàn thắng ghi đượcChertanovo U20: 1.6Krasnodar U19: 3.6
Bàn thuaChertanovo U20: 2.4Krasnodar U19: 1.1
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 50%Krasnodar U19: 51%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 6.9Krasnodar U19: 12.3
Sút trúng đíchChertanovo U20: 3.7Krasnodar U19: 6.9
Sút trượtChertanovo U20: 3.8Krasnodar U19: 5.4
Phạt gócChertanovo U20: 4Krasnodar U19: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krasnodar U19
ThắngChertanovo U20: 3Krasnodar U19: 8
Trên 1.5 bànChertanovo U20: 10Krasnodar U19: 10
Trên 2.5 bànChertanovo U20: 9Krasnodar U19: 7
Trên 3.5 bànChertanovo U20: 5Krasnodar U19: 5
Cả hai đội ghi bànChertanovo U20: 6Krasnodar U19: 6
Thắng bất ngờChertanovo U20: 0Krasnodar U19: 0
Thua bất ngờChertanovo U20: 0Krasnodar U19: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 24
Chertanovo U202
Krasnodar U192
27 thg 9, 24
Krasnodar U194
Chertanovo U200
22 thg 9, 23
Chertanovo U203
Krasnodar U191
09 thg 9, 22
Chertanovo U202
Krasnodar U192
15 thg 7, 22
Krasnodar U190
Chertanovo U202
26 thg 11, 21
Krasnodar U191
Chertanovo U201
06 thg 8, 21
Chertanovo U202
Krasnodar U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |