Nhận định Rostov U19 vs Zenit U19 - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.27
Zenit U19 thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.27
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.28
7.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZenit U19
Kiểm soát bóngRostov U19: 40%Zenit U19: 60%
Tổng số cú sútRostov U19: 8Zenit U19: 15
Sút trúng đíchRostov U19: 3Zenit U19: 7
Sút trượtRostov U19: 4Zenit U19: 8
Phạt gócRostov U19: 5Zenit U19: 9
Kiểm soát bóngRostov U19: 47%Zenit U19: 53%
Tổng số cú sútRostov U19: 8Zenit U19: 10
Sút trúng đíchRostov U19: 5Zenit U19: 6
Sút trượtRostov U19: 3Zenit U19: 4
Phạt gócRostov U19: 6Zenit U19: 8
Kiểm soát bóngRostov U19: 47%40%Zenit U19: 53%60%
Tổng số cú sútRostov U19: 88Zenit U19: 1015
Sút trúng đíchRostov U19: 53Zenit U19: 67
Sút trượtRostov U19: 34Zenit U19: 48
Phạt gócRostov U19: 65Zenit U19: 89
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit U19
Tổng bàn thắngRostov U19: 3.5Zenit U19: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRostov U19: 1.6Zenit U19: 2.2
Bàn thuaRostov U19: 1.9Zenit U19: 0.9
Kiểm soát bóngRostov U19: 48%Zenit U19: 55%
Tổng số cú sútRostov U19: 11.9Zenit U19: 14.1
Sút trúng đíchRostov U19: 5.4Zenit U19: 6.3
Sút trượtRostov U19: 6.5Zenit U19: 7.9
Phạt gócRostov U19: 6.4Zenit U19: 8.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit U19
ThắngRostov U19: 4Zenit U19: 6
Trên 1.5 bànRostov U19: 9Zenit U19: 8
Trên 2.5 bànRostov U19: 8Zenit U19: 7
Trên 3.5 bànRostov U19: 4Zenit U19: 4
Cả hai đội ghi bànRostov U19: 9Zenit U19: 5
Thắng bất ngờRostov U19: 1Zenit U19: 0
Thua bất ngờRostov U19: 0Zenit U19: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Zenit U196
Rostov U194
19 thg 9, 25
Rostov U191
Zenit U190
02 thg 5, 25
Zenit U193
Rostov U190
12 thg 7, 24
Rostov U191
Zenit U191
12 thg 4, 24
Zenit U192
Rostov U191
06 thg 10, 23
Zenit U192
Rostov U191
19 thg 5, 23
Zenit U192
Rostov U191
14 thg 4, 23
Rostov U191
Zenit U193
06 thg 11, 21
Zenit U192
Rostov U191
30 thg 7, 21
Rostov U192
Zenit U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 77-33 | 56 |
| 2 |
|
24 | 68-32 | 51 |
| 3 |
|
23 | 68-34 | 50 |
| 4 |
|
24 | 62-31 | 48 |
| 5 |
|
24 | 59-37 | 47 |
| 6 |
|
24 | 51-37 | 44 |
| 7 |
|
24 | 46-51 | 38 |
| 8 |
|
24 | 38-41 | 31 |
| 9 |
|
24 | 36-42 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 11 |
|
24 | 32-56 | 24 |
| 12 |
|
24 | 33-55 | 23 |
| 13 |
|
24 | 29-51 | 22 |
| 14 |
|
24 | 29-64 | 19 |
| 15 |
|
23 | 24-55 | 15 |
| 16 |
|
24 | 25-51 | 13 |