Nhận định Dynamo Makhachkala U19 vs Rostov U19 - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.70
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.48
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRostov U19
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 45%Rostov U19: 55%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 5Rostov U19: 15
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 2Rostov U19: 7
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 3Rostov U19: 8
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 5Rostov U19: 8
Việt vịDynamo Makhachkala U19: 3Rostov U19: 2
Phạm lỗiDynamo Makhachkala U19: 19Rostov U19: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Rostov U19
Tổng bàn thắngDynamo Makhachkala U19: 3.8Rostov U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcDynamo Makhachkala U19: 1Rostov U19: 1.9
Bàn thuaDynamo Makhachkala U19: 2.8Rostov U19: 1.6
Kiểm soát bóngDynamo Makhachkala U19: 49%Rostov U19: 49%
Tổng số cú sútDynamo Makhachkala U19: 5Rostov U19: 12
Sút trúng đíchDynamo Makhachkala U19: 2.3Rostov U19: 5.6
Sút trượtDynamo Makhachkala U19: 2.7Rostov U19: 6.4
Phạt gócDynamo Makhachkala U19: 4.7Rostov U19: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rostov U19
ThắngDynamo Makhachkala U19: 2Rostov U19: 6
Trên 1.5 bànDynamo Makhachkala U19: 9Rostov U19: 8
Trên 2.5 bànDynamo Makhachkala U19: 7Rostov U19: 8
Trên 3.5 bànDynamo Makhachkala U19: 6Rostov U19: 5
Cả hai đội ghi bànDynamo Makhachkala U19: 6Rostov U19: 7
Thắng bất ngờDynamo Makhachkala U19: 0Rostov U19: 2
Thua bất ngờDynamo Makhachkala U19: 0Rostov U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Rostov U193
Dynamo Makhachkala U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |