Nhận định Krasnodar U19 vs Rostov U19 - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.70
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.15
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.70
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.28
8.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRostov U19
Kiểm soát bóngKrasnodar U19: 65%Rostov U19: 35%
Tổng số cú sútKrasnodar U19: 14Rostov U19: 8
Sút trúng đíchKrasnodar U19: 6Rostov U19: 3
Sút trượtKrasnodar U19: 7Rostov U19: 5
Phạt gócKrasnodar U19: 5Rostov U19: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Rostov U19
Tổng bàn thắngKrasnodar U19: 5.1Rostov U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKrasnodar U19: 3.4Rostov U19: 1.5
Bàn thuaKrasnodar U19: 1.7Rostov U19: 2
Kiểm soát bóngKrasnodar U19: 51%Rostov U19: 49%
Tổng số cú sútKrasnodar U19: 10.8Rostov U19: 12.2
Sút trúng đíchKrasnodar U19: 5.8Rostov U19: 5.7
Sút trượtKrasnodar U19: 5Rostov U19: 6.5
Phạt gócKrasnodar U19: 4.7Rostov U19: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rostov U19
ThắngKrasnodar U19: 7Rostov U19: 4
Trên 1.5 bànKrasnodar U19: 10Rostov U19: 9
Trên 2.5 bànKrasnodar U19: 8Rostov U19: 8
Trên 3.5 bànKrasnodar U19: 6Rostov U19: 4
Cả hai đội ghi bànKrasnodar U19: 7Rostov U19: 8
Thắng bất ngờKrasnodar U19: 0Rostov U19: 1
Thua bất ngờKrasnodar U19: 1Rostov U19: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Rostov U193
Krasnodar U195
17 thg 10, 25
Krasnodar U190
Rostov U191
20 thg 6, 25
Rostov U192
Krasnodar U196
04 thg 10, 24
Rostov U192
Krasnodar U192
23 thg 8, 24
Krasnodar U190
Rostov U190
11 thg 8, 23
Krasnodar U191
Rostov U193
21 thg 10, 22
Rostov U190
Krasnodar U194
12 thg 8, 22
Krasnodar U192
Rostov U191
15 thg 10, 21
Rostov U191
Krasnodar U190
27 thg 7, 21
Krasnodar U191
Rostov U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |