Nhận định Chertanovo U20 vs Zenit U19 - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.25
Zenit U19 ghi 2+ bàn
5.7/10
Kèo 1X2
21.24
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZenit U19
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 44%Zenit U19: 56%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 9Zenit U19: 15
Sút trúng đíchChertanovo U20: 5Zenit U19: 7
Sút trượtChertanovo U20: 4Zenit U19: 8
Phạt gócChertanovo U20: 3Zenit U19: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit U19
Tổng bàn thắngChertanovo U20: 4.1Zenit U19: 3.1
Bàn thắng ghi đượcChertanovo U20: 1.7Zenit U19: 2.2
Bàn thuaChertanovo U20: 2.4Zenit U19: 0.9
Kiểm soát bóngChertanovo U20: 51%Zenit U19: 56%
Tổng số cú sútChertanovo U20: 8.2Zenit U19: 14.1
Sút trúng đíchChertanovo U20: 4.6Zenit U19: 7.1
Sút trượtChertanovo U20: 4.1Zenit U19: 7
Phạt gócChertanovo U20: 3.7Zenit U19: 7.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit U19
ThắngChertanovo U20: 3Zenit U19: 6
Trên 1.5 bànChertanovo U20: 10Zenit U19: 8
Trên 2.5 bànChertanovo U20: 9Zenit U19: 6
Trên 3.5 bànChertanovo U20: 6Zenit U19: 4
Cả hai đội ghi bànChertanovo U20: 7Zenit U19: 6
Thắng bất ngờChertanovo U20: 0Zenit U19: 0
Thua bất ngờChertanovo U20: 0Zenit U19: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Zenit U195
Chertanovo U201
19 thg 7, 24
Zenit U192
Chertanovo U203
19 thg 4, 24
Chertanovo U202
Zenit U193
24 thg 11, 23
Chertanovo U202
Zenit U190
28 thg 4, 23
Chertanovo U203
Zenit U193
17 thg 3, 23
Zenit U191
Chertanovo U200
23 thg 10, 21
Chertanovo U202
Zenit U191
08 thg 9, 21
Zenit U190
Chertanovo U201
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |