Nhận định San Lorenzo vs Boca Juniors - 20 thg 9, 2026
14.05
X3.10
22.15
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBoca Juniors
xGSan Lorenzo: 0.91Boca Juniors: 1.47
Kiểm soát bóngSan Lorenzo: 47%Boca Juniors: 53%
Tổng số cú sútSan Lorenzo: 10Boca Juniors: 13
Sút trúng đíchSan Lorenzo: 3Boca Juniors: 4
Sút trượtSan Lorenzo: 4Boca Juniors: 5
Phạt gócSan Lorenzo: 4Boca Juniors: 5
Thẻ vàngSan Lorenzo: 3Boca Juniors: 2
Việt vịSan Lorenzo: 1Boca Juniors: 1
Phạm lỗiSan Lorenzo: 12Boca Juniors: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Boca Juniors
Bàn thắng kỳ vọngSan Lorenzo: 0.84Boca Juniors: 1.8
Tổng bàn thắngSan Lorenzo: 1.2Boca Juniors: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSan Lorenzo: 0.5Boca Juniors: 1.7
Bàn thuaSan Lorenzo: 0.7Boca Juniors: 0.7
Kiểm soát bóngSan Lorenzo: 52%Boca Juniors: 53%
Tổng số cú sútSan Lorenzo: 11.5Boca Juniors: 15.8
Sút trúng đíchSan Lorenzo: 3.6Boca Juniors: 4.7
Sút trượtSan Lorenzo: 5.3Boca Juniors: 6.8
Phạm lỗiSan Lorenzo: 10.6Boca Juniors: 10
Phạt gócSan Lorenzo: 4.4Boca Juniors: 5.4
Việt vịSan Lorenzo: 1.1Boca Juniors: 1
Thẻ vàngSan Lorenzo: 2.3Boca Juniors: 1.8
Tổng số đường chuyềnSan Lorenzo: 377Boca Juniors: 475
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Boca Juniors
ThắngSan Lorenzo: 3Boca Juniors: 5
Trên 1.5 bànSan Lorenzo: 3Boca Juniors: 7
Trên 2.5 bànSan Lorenzo: 0Boca Juniors: 4
Trên 3.5 bànSan Lorenzo: 0Boca Juniors: 4
Cả hai đội ghi bànSan Lorenzo: 2Boca Juniors: 6
Thắng bất ngờSan Lorenzo: 0Boca Juniors: 0
Thua bất ngờSan Lorenzo: 0Boca Juniors: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Boca Juniors1
San Lorenzo1
18 thg 8, 24
Boca Juniors3
San Lorenzo2
30 thg 3, 24
Boca Juniors2
San Lorenzo1
08 thg 11, 23
San Lorenzo1
Boca Juniors1
12 thg 4, 23
San Lorenzo1
Boca Juniors0
09 thg 7, 22
San Lorenzo2
Boca Juniors1
28 thg 7, 21
Boca Juniors0
San Lorenzo2
21 thg 9, 19
San Lorenzo0
Boca Juniors2
10 thg 3, 19
Boca Juniors3
San Lorenzo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 10-6 | 19 |
| 2 |
|
10 | 13-11 | 18 |
| 3 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 12-7 | 17 |
| 5 |
|
10 | 10-8 | 17 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 14 |
| 7 |
|
9 | 11-8 | 13 |
| 8 |
|
9 | 10-8 | 13 |
| 9 |
|
10 | 17-16 | 13 |
| 10 |
|
9 | 4-6 | 11 |
| 11 |
|
9 | 9-9 | 10 |
| 12 |
|
10 | 8-10 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-14 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-14 | 8 |
| 15 |
|
10 | 7-13 | 8 |
Knockout Phase