Nhận định Santa Fe vs Deportivo C - 23 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Santa Fe thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
12.15
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDep. Cali
xGSanta Fe: 1.21Deportivo C: 0.95
Kiểm soát bóngSanta Fe: 53%Deportivo C: 47%
Tổng số cú sútSanta Fe: 14Deportivo C: 11
Sút trúng đíchSanta Fe: 5Deportivo C: 4
Sút trượtSanta Fe: 6Deportivo C: 5
Phạt gócSanta Fe: 6Deportivo C: 3
Thẻ vàngSanta Fe: 2Deportivo C: 3
Việt vịSanta Fe: 1Deportivo C: 3
Phạm lỗiSanta Fe: 10Deportivo C: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dep. Cali
Bàn thắng kỳ vọngSanta Fe: 0.89Deportivo C: 1.08
Tổng bàn thắngSanta Fe: 2.1Deportivo C: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSanta Fe: 1.2Deportivo C: 1.4
Bàn thuaSanta Fe: 0.9Deportivo C: 1.1
Kiểm soát bóngSanta Fe: 46%Deportivo C: 50%
Tổng số cú sútSanta Fe: 12.4Deportivo C: 11.9
Sút trúng đíchSanta Fe: 4.3Deportivo C: 4.7
Sút trượtSanta Fe: 5.6Deportivo C: 5
Phạm lỗiSanta Fe: 9.7Deportivo C: 12.3
Phạt gócSanta Fe: 5Deportivo C: 2.8
Việt vịSanta Fe: 1Deportivo C: 2.4
Thẻ vàngSanta Fe: 2Deportivo C: 3
Tổng số đường chuyềnSanta Fe: 359Deportivo C: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dep. Cali
ThắngSanta Fe: 3Deportivo C: 4
Trên 1.5 bànSanta Fe: 6Deportivo C: 9
Trên 2.5 bànSanta Fe: 3Deportivo C: 5
Trên 3.5 bànSanta Fe: 3Deportivo C: 1
Cả hai đội ghi bànSanta Fe: 5Deportivo C: 5
Thắng bất ngờSanta Fe: 0Deportivo C: 0
Thua bất ngờSanta Fe: 0Deportivo C: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 3, 26
Deportivo Cali1
Santa Fe1
10 thg 11, 25
Santa Fe1
Deportivo Cali0
18 thg 5, 25
Deportivo Cali0
Santa Fe2
21 thg 8, 24
Deportivo Cali1
Santa Fe3
14 thg 2, 24
Santa Fe1
Deportivo Cali0
07 thg 9, 23
Deportivo Cali2
Santa Fe2
17 thg 8, 23
Santa Fe1
Deportivo Cali0
28 thg 7, 23
Deportivo Cali2
Santa Fe1
22 thg 3, 23
Santa Fe3
Deportivo Cali0
22 thg 10, 22
Santa Fe1
Deportivo Cali0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 21-6 | 21 |
| 2 |
|
11 | 15-8 | 19 |
| 3 |
|
8 | 17-8 | 18 |
| 4 |
|
9 | 14-8 | 17 |
| 5 |
|
10 | 13-11 | 17 |
| 6 |
|
9 | 16-10 | 16 |
| 7 |
|
8 | 15-10 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-8 | 15 |
| 9 |
|
10 | 13-12 | 14 |
| 10 |
|
10 | 13-12 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-12 | 11 |
| 12 |
|
11 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 9-18 | 9 |
| 14 |
|
10 | 11-16 | 8 |
| 15 |
|
10 | 9-15 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-20 | 8 |
| 17 |
|
9 | 7-18 | 8 |
| 18 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 19 |
|
8 | 6-11 | 7 |
| 20 |
|
8 | 12-14 | 6 |
Post season qualification