Nhận định Santos vs Corinthians - 22 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Santos thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.27
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICorinthians
xGSantos: 1.37Corinthians: 1.35
Kiểm soát bóngSantos: 51%Corinthians: 49%
Tổng số cú sútSantos: 14Corinthians: 9
Sút trúng đíchSantos: 5Corinthians: 2
Sút trượtSantos: 5Corinthians: 4
Phạt gócSantos: 5Corinthians: 4
Thẻ vàngSantos: 1Corinthians: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Corinthians
Bàn thắng kỳ vọngSantos: 1.43Corinthians: 1.36
Tổng bàn thắngSantos: 2.5Corinthians: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSantos: 1.7Corinthians: 1.2
Bàn thuaSantos: 0.8Corinthians: 1.2
Kiểm soát bóngSantos: 48%Corinthians: 55%
Tổng số cú sútSantos: 14.8Corinthians: 12.1
Sút trúng đíchSantos: 5.2Corinthians: 4.1
Sút trượtSantos: 5.8Corinthians: 4.8
Phạm lỗiSantos: 11.3Corinthians: 12.5
Phạt gócSantos: 5.3Corinthians: 4.7
Việt vịSantos: 1.4Corinthians: 1.5
Thẻ vàngSantos: 1.43Corinthians: 2.71
Tổng số đường chuyềnSantos: 401Corinthians: 447
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corinthians
ThắngSantos: 5Corinthians: 3
Trên 1.5 bànSantos: 8Corinthians: 8
Trên 2.5 bànSantos: 5Corinthians: 6
Trên 3.5 bànSantos: 1Corinthians: 1
Cả hai đội ghi bànSantos: 5Corinthians: 6
Thắng bất ngờSantos: 0Corinthians: 1
Thua bất ngờSantos: 0Corinthians: 0
Đối đầu
13
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Santos1
Corinthians1
22 thg 1, 26
Santos1
Corinthians1
16 thg 10, 25
Santos3
Corinthians1
18 thg 5, 25
Corinthians1
Santos0
09 thg 3, 25
Corinthians2
Santos1
13 thg 2, 25
Corinthians2
Santos1
07 thg 2, 24
Santos1
Corinthians0
29 thg 10, 23
Corinthians1
Santos1
22 thg 6, 23
Santos0
Corinthians2
26 thg 2, 23
Santos2
Corinthians2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2