Nhận định Shakhtar Donetsk vs LNZ Cherkasy - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILNZ Cherkasy
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 65%LNZ Cherkasy: 35%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 11LNZ Cherkasy: 7
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 4LNZ Cherkasy: 2
Sút trượtShakhtar Donetsk: 6LNZ Cherkasy: 4
Phạt gócShakhtar Donetsk: 4LNZ Cherkasy: 3
Thẻ vàngShakhtar Donetsk: 1LNZ Cherkasy: 2
Việt vịShakhtar Donetsk: 1LNZ Cherkasy: 2
Phạm lỗiShakhtar Donetsk: 7LNZ Cherkasy: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
LNZ Cherkasy
Tổng bàn thắngShakhtar Donetsk: 2.1LNZ Cherkasy: 1.2
Bàn thắng ghi đượcShakhtar Donetsk: 1.6LNZ Cherkasy: 0.5
Bàn thuaShakhtar Donetsk: 0.5LNZ Cherkasy: 0.7
Kiểm soát bóngShakhtar Donetsk: 58%LNZ Cherkasy: 43%
Tổng số cú sútShakhtar Donetsk: 11.7LNZ Cherkasy: 8.4
Sút trúng đíchShakhtar Donetsk: 5LNZ Cherkasy: 3.1
Sút trượtShakhtar Donetsk: 6.1LNZ Cherkasy: 5
Phạm lỗiShakhtar Donetsk: 6.5LNZ Cherkasy: 12.5
Phạt gócShakhtar Donetsk: 3.4LNZ Cherkasy: 3.5
Việt vịShakhtar Donetsk: 0.7LNZ Cherkasy: 2.1
Thẻ vàngShakhtar Donetsk: 1.71LNZ Cherkasy: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LNZ Cherkasy
ThắngShakhtar Donetsk: 6LNZ Cherkasy: 2
Trên 1.5 bànShakhtar Donetsk: 7LNZ Cherkasy: 4
Trên 2.5 bànShakhtar Donetsk: 3LNZ Cherkasy: 2
Trên 3.5 bànShakhtar Donetsk: 1LNZ Cherkasy: 1
Cả hai đội ghi bànShakhtar Donetsk: 3LNZ Cherkasy: 1
Thắng bất ngờShakhtar Donetsk: 0LNZ Cherkasy: 0
Thua bất ngờShakhtar Donetsk: 0LNZ Cherkasy: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
LNZ Cherkasy2
Shakhtar Donetsk2
10 thg 2, 26
LNZ Cherkasy1
Shakhtar Donetsk0
05 thg 10, 25
Shakhtar Donetsk1
LNZ Cherkasy4
11 thg 4, 25
LNZ Cherkasy1
Shakhtar Donetsk4
06 thg 10, 24
Shakhtar Donetsk5
LNZ Cherkasy1
27 thg 4, 24
LNZ Cherkasy0
Shakhtar Donetsk3
21 thg 10, 23
Shakhtar Donetsk3
LNZ Cherkasy0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-5 | 18 |
| 2 |
|
6 | 12-4 | 15 |
| 3 |
|
6 | 14-4 | 13 |
| 4 |
|
5 | 7-5 | 10 |
| 5 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 6 |
|
6 | 6-5 | 8 |
| 7 |
|
6 | 5-5 | 8 |
| 8 |
|
6 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
6 | 4-4 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-4 | 5 |
| 11 |
|
6 | 7-10 | 5 |
| 12 |
|
6 | 3-7 | 5 |
| 13 |
|
5 | 2-3 | 4 |
| 14 |
|
7 | 2-12 | 4 |
| 15 |
|
5 | 3-8 | 2 |
| 16 |
|
5 | 2-13 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga