Nhận định FC Kharkiv vs Shakhtar Donetsk - 16 thg 8, 2026
15.60
X3.85
21.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.60
Shakhtar Donetsk thắng
7.9/10
Kèo 1X2
21.60
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.25
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShakhtar
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 38%Shakhtar Donetsk: 62%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 6Shakhtar Donetsk: 11
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 2Shakhtar Donetsk: 5
Sút trượtFC Kharkiv: 4Shakhtar Donetsk: 5
Phạt gócFC Kharkiv: 4Shakhtar Donetsk: 4
Thẻ vàngFC Kharkiv: 2Shakhtar Donetsk: 1
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 53%Shakhtar Donetsk: 47%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 14Shakhtar Donetsk: 6
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 5Shakhtar Donetsk: 3
Sút trượtFC Kharkiv: 9Shakhtar Donetsk: 3
Phạt gócFC Kharkiv: 6Shakhtar Donetsk: 3
Thẻ vàngFC Kharkiv: 1Shakhtar Donetsk: 1
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 53%38%Shakhtar Donetsk: 47%62%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 146Shakhtar Donetsk: 611
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 52Shakhtar Donetsk: 35
Sút trượtFC Kharkiv: 94Shakhtar Donetsk: 35
Phạt gócFC Kharkiv: 64Shakhtar Donetsk: 34
Thẻ vàngFC Kharkiv: 12Shakhtar Donetsk: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Shakhtar
Tổng bàn thắngFC Kharkiv: 3.2Shakhtar Donetsk: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Kharkiv: 1Shakhtar Donetsk: 2.2
Bàn thuaFC Kharkiv: 2.2Shakhtar Donetsk: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shakhtar
ThắngFC Kharkiv: 1Shakhtar Donetsk: 6
Trên 1.5 bànFC Kharkiv: 8Shakhtar Donetsk: 7
Trên 2.5 bànFC Kharkiv: 6Shakhtar Donetsk: 5
Trên 3.5 bànFC Kharkiv: 4Shakhtar Donetsk: 5
Cả hai đội ghi bànFC Kharkiv: 5Shakhtar Donetsk: 4
Thắng bất ngờFC Kharkiv: 0Shakhtar Donetsk: 0
Thua bất ngờFC Kharkiv: 0Shakhtar Donetsk: 1
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Shakhtar Donetsk1
FC Kharkiv0
13 thg 9, 25
FC Kharkiv1
Shakhtar Donetsk1
03 thg 12, 23
Shakhtar Donetsk2
FC Kharkiv0
29 thg 7, 23
FC Kharkiv1
Shakhtar Donetsk2
05 thg 3, 23
FC Kharkiv0
Shakhtar Donetsk7
23 thg 8, 22
Shakhtar Donetsk0
FC Kharkiv0
13 thg 8, 21
Shakhtar Donetsk2
FC Kharkiv0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-4 | 21 |
| 2 |
|
7 | 15-5 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-5 | 15 |
| 4 |
|
7 | 15-5 | 14 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 13 |
| 6 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 7 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 8 |
| 9 |
|
7 | 5-8 | 8 |
| 10 |
|
8 | 7-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 4-3 | 7 |
| 12 |
|
7 | 4-6 | 7 |
| 13 |
|
7 | 4-9 | 5 |
| 14 |
|
6 | 7-10 | 5 |
| 15 |
|
7 | 2-12 | 4 |
| 16 |
|
7 | 5-18 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga