Nhận định Slatina vs Concordia - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIConcordia
xGSlatina: 1.83Concordia: 1.34
Kiểm soát bóngSlatina: 59%Concordia: 41%
Tổng số cú sútSlatina: 12Concordia: 8
Sút trúng đíchSlatina: 6Concordia: 4
Sút trượtSlatina: 6Concordia: 4
Phạt gócSlatina: 4Concordia: 4
Thẻ vàngSlatina: 2Concordia: 3
Việt vịSlatina: 2Concordia: 2
Phạm lỗiSlatina: 12Concordia: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Concordia
Tổng bàn thắngSlatina: 2.3Concordia: 4.3
Bàn thắng ghi đượcSlatina: 1.1Concordia: 2.6
Bàn thuaSlatina: 1.2Concordia: 1.7
Kiểm soát bóngSlatina: 59%Concordia: 48%
Tổng số cú sútSlatina: 12.5Concordia: 11.7
Sút trúng đíchSlatina: 6.4Concordia: 6.4
Sút trượtSlatina: 6.1Concordia: 5.2
Phạt gócSlatina: 4.4Concordia: 5
Thẻ vàngSlatina: 2.38Concordia: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concordia
ThắngSlatina: 5Concordia: 4
Tài 1.5 bànSlatina: 7Concordia: 9
Tài 2.5 bànSlatina: 4Concordia: 8
Tài 3.5 bànSlatina: 3Concordia: 7
Cả hai đội ghi bànSlatina: 3Concordia: 8
Thắng bất ngờSlatina: 0Concordia: 0
Thua bất ngờSlatina: 0Concordia: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
20 thg 92025
Concordia
Slatina12
03 thg 52025
Slatina
Concordia31
23 thg 112024
Slatina
Concordia12
13 thg 42024
Concordia
Slatina32
30 thg 92023
Concordia
Slatina10
26 thg 72023
Concordia
Slatina11
06 thg 82022
Concordia
Slatina03
05 thg 122020
Concordia
Slatina32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 19-10 | 25 |
| 3 |
|
11 | 27-14 | 24 |
| 4 |
|
11 | 26-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 22-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 13-7 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 8 |
|
11 | 26-18 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-10 | 18 |
| 10 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 18 |
| 12 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 14 |
|
11 | 14-21 | 11 |
| 15 |
|
11 | 10-17 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-19 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-20 | 9 |
| 18 |
|
11 | 14-15 | 8 |
| 19 |
|
11 | 16-32 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-15 | 6 |
| 21 |
|
11 | 7-26 | 6 |
| 22 |
|
11 | 7-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)