Nhận định Sligo Rovers vs Galway U - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.47
Sligo Rovers thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
12.77
5.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGalway U
xGSligo Rovers: 1.15Galway U: 1.18
Kiểm soát bóngSligo Rovers: 55%Galway U: 45%
Tổng số cú sútSligo Rovers: 11Galway U: 13
Sút trúng đíchSligo Rovers: 2Galway U: 3
Sút trượtSligo Rovers: 5Galway U: 4
Phạt gócSligo Rovers: 4Galway U: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Galway U
Bàn thắng kỳ vọngSligo Rovers: 0.93Galway U: 1.1
Tổng bàn thắngSligo Rovers: 1.7Galway U: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSligo Rovers: 0.8Galway U: 1.5
Bàn thuaSligo Rovers: 0.9Galway U: 1.8
Kiểm soát bóngSligo Rovers: 45%Galway U: 40%
Tổng số cú sútSligo Rovers: 9.7Galway U: 12.5
Sút trúng đíchSligo Rovers: 2.5Galway U: 3.8
Sút trượtSligo Rovers: 4.7Galway U: 4.5
Phạm lỗiSligo Rovers: 9.6Galway U: 11.6
Phạt gócSligo Rovers: 4.4Galway U: 4.7
Việt vịSligo Rovers: 1.5Galway U: 2.4
Thẻ vàngSligo Rovers: 1.8Galway U: 1.9
Tổng số đường chuyềnSligo Rovers: 353Galway U: 285
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Galway U
ThắngSligo Rovers: 3Galway U: 3
Trên 1.5 bànSligo Rovers: 5Galway U: 9
Trên 2.5 bànSligo Rovers: 2Galway U: 6
Trên 3.5 bànSligo Rovers: 1Galway U: 4
Cả hai đội ghi bànSligo Rovers: 3Galway U: 8
Thắng bất ngờSligo Rovers: 1Galway U: 0
Thua bất ngờSligo Rovers: 0Galway U: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Galway United1
Sligo Rovers0
24 thg 1, 26
Sligo Rovers6
Galway United0
22 thg 9, 25
Galway United0
Sligo Rovers1
23 thg 6, 25
Sligo Rovers2
Galway United1
16 thg 5, 25
Galway United0
Sligo Rovers1
12 thg 4, 25
Sligo Rovers1
Galway United2
25 thg 1, 25
Sligo Rovers2
Galway United2
25 thg 10, 24
Galway United2
Sligo Rovers2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation