Nhận định Dundalk vs Sligo Rovers - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.2/10
Kèo 1X2
X22.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISligo Rovers
xGDundalk: 1.51Sligo Rovers: 1.05
Kiểm soát bóngDundalk: 62%Sligo Rovers: 38%
Tổng số cú sútDundalk: 18Sligo Rovers: 9
Sút trúng đíchDundalk: 5Sligo Rovers: 3
Sút trượtDundalk: 8Sligo Rovers: 3
Phạt gócDundalk: 8Sligo Rovers: 3
Thẻ vàngDundalk: 1Sligo Rovers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sligo Rovers
Bàn thắng kỳ vọngDundalk: 1.16Sligo Rovers: 1.12
Tổng bàn thắngDundalk: 2.7Sligo Rovers: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDundalk: 1.5Sligo Rovers: 1.5
Bàn thuaDundalk: 1.2Sligo Rovers: 2.1
Kiểm soát bóngDundalk: 52%Sligo Rovers: 45%
Tổng số cú sútDundalk: 14.9Sligo Rovers: 10.2
Sút trúng đíchDundalk: 4.4Sligo Rovers: 4.1
Sút trượtDundalk: 6.8Sligo Rovers: 4.2
Phạm lỗiDundalk: 12.4Sligo Rovers: 9.6
Phạt gócDundalk: 6Sligo Rovers: 4.1
Việt vịDundalk: 1.5Sligo Rovers: 2
Thẻ vàngDundalk: 2.44Sligo Rovers: 1.75
Tổng số đường chuyềnDundalk: 355Sligo Rovers: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sligo Rovers
ThắngDundalk: 5Sligo Rovers: 2
Trên 1.5 bànDundalk: 8Sligo Rovers: 10
Trên 2.5 bànDundalk: 6Sligo Rovers: 9
Trên 3.5 bànDundalk: 2Sligo Rovers: 6
Cả hai đội ghi bànDundalk: 8Sligo Rovers: 7
Thắng bất ngờDundalk: 0Sligo Rovers: 1
Thua bất ngờDundalk: 2Sligo Rovers: 0
Đối đầu
5
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Sligo Rovers2
Dundalk0
16 thg 3, 26
Dundalk1
Sligo Rovers0
18 thg 7, 25
Dundalk0
Sligo Rovers2
21 thg 9, 24
Sligo Rovers2
Dundalk1
13 thg 6, 24
Dundalk1
Sligo Rovers0
19 thg 4, 24
Sligo Rovers1
Dundalk1
04 thg 3, 24
Dundalk0
Sligo Rovers5
20 thg 10, 23
Sligo Rovers0
Dundalk2
11 thg 8, 23
Dundalk1
Sligo Rovers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 2 |
|
30 | 47-25 | 53 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-46 | 41 |
| 5 |
|
30 | 42-40 | 37 |
| 6 |
|
29 | 37-40 | 36 |
| 7 |
|
29 | 38-45 | 34 |
| 8 |
|
30 | 40-49 | 33 |
| 9 |
|
30 | 35-48 | 31 |
| 10 |
|
30 | 23-50 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation