Nhận định Rostov U19 vs Spartak Moskva U19 - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Rostov U19 thắng hoặc hòa
8.4/10
Kèo 1X2
12.32
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.90
4.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISpartak M
Kiểm soát bóngRostov U19: 54%Spartak Moskva U19: 46%
Tổng số cú sútRostov U19: 12Spartak Moskva U19: 8
Sút trúng đíchRostov U19: 6Spartak Moskva U19: 4
Sút trượtRostov U19: 6Spartak Moskva U19: 4
Phạt gócRostov U19: 6Spartak Moskva U19: 4
Việt vịRostov U19: 2Spartak Moskva U19: 1
Phạm lỗiRostov U19: 13Spartak Moskva U19: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Spartak M
Tổng bàn thắngRostov U19: 3.7Spartak Moskva U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcRostov U19: 1.9Spartak Moskva U19: 1.5
Bàn thuaRostov U19: 1.8Spartak Moskva U19: 2
Kiểm soát bóngRostov U19: 49%Spartak Moskva U19: 50%
Tổng số cú sútRostov U19: 11.7Spartak Moskva U19: 8.7
Sút trúng đíchRostov U19: 5.6Spartak Moskva U19: 3.8
Sút trượtRostov U19: 6.1Spartak Moskva U19: 4.9
Phạt gócRostov U19: 6.1Spartak Moskva U19: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spartak M
ThắngRostov U19: 5Spartak Moskva U19: 3
Trên 1.5 bànRostov U19: 9Spartak Moskva U19: 8
Trên 2.5 bànRostov U19: 9Spartak Moskva U19: 6
Trên 3.5 bànRostov U19: 5Spartak Moskva U19: 5
Cả hai đội ghi bànRostov U19: 8Spartak Moskva U19: 6
Thắng bất ngờRostov U19: 2Spartak Moskva U19: 0
Thua bất ngờRostov U19: 0Spartak Moskva U19: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Spartak Moskva U193
Rostov U190
03 thg 10, 25
Rostov U191
Spartak Moskva U191
16 thg 5, 25
Spartak Moskva U191
Rostov U193
18 thg 10, 24
Spartak Moskva U191
Rostov U194
30 thg 8, 24
Rostov U191
Spartak Moskva U190
01 thg 12, 23
Spartak Moskva U193
Rostov U191
05 thg 5, 23
Spartak Moskva U191
Rostov U192
10 thg 3, 23
Rostov U192
Spartak Moskva U190
06 thg 5, 22
Spartak Moskva U191
Rostov U191
01 thg 4, 22
Rostov U190
Spartak Moskva U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |