Nhận định Spartak Moskva U19 vs Krasnodar U19 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKrasnodar U19
Kiểm soát bóngSpartak Moskva U19: 46%Krasnodar U19: 54%
Tổng số cú sútSpartak Moskva U19: 7Krasnodar U19: 10
Sút trúng đíchSpartak Moskva U19: 4Krasnodar U19: 4
Sút trượtSpartak Moskva U19: 3Krasnodar U19: 6
Phạt gócSpartak Moskva U19: 3Krasnodar U19: 4
Việt vịSpartak Moskva U19: 1Krasnodar U19: 1
Phạm lỗiSpartak Moskva U19: 13Krasnodar U19: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Krasnodar U19
Tổng bàn thắngSpartak Moskva U19: 3.5Krasnodar U19: 4.1
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moskva U19: 1.5Krasnodar U19: 2.3
Bàn thuaSpartak Moskva U19: 2Krasnodar U19: 1.8
Kiểm soát bóngSpartak Moskva U19: 49%Krasnodar U19: 55%
Tổng số cú sútSpartak Moskva U19: 8.1Krasnodar U19: 12.6
Sút trúng đíchSpartak Moskva U19: 3.7Krasnodar U19: 5.3
Sút trượtSpartak Moskva U19: 4.4Krasnodar U19: 7.3
Phạm lỗiSpartak Moskva U19: 11.9Krasnodar U19: 14.1
Phạt gócSpartak Moskva U19: 4.7Krasnodar U19: 5.2
Việt vịSpartak Moskva U19: 1.1Krasnodar U19: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krasnodar U19
ThắngSpartak Moskva U19: 3Krasnodar U19: 7
Trên 1.5 bànSpartak Moskva U19: 8Krasnodar U19: 10
Trên 2.5 bànSpartak Moskva U19: 6Krasnodar U19: 9
Trên 3.5 bànSpartak Moskva U19: 5Krasnodar U19: 6
Cả hai đội ghi bànSpartak Moskva U19: 6Krasnodar U19: 8
Thắng bất ngờSpartak Moskva U19: 0Krasnodar U19: 0
Thua bất ngờSpartak Moskva U19: 1Krasnodar U19: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Krasnodar U193
Spartak Moskva U190
19 thg 9, 25
Krasnodar U195
Spartak Moskva U194
02 thg 5, 25
Spartak Moskva U190
Krasnodar U191
05 thg 7, 24
Spartak Moskva U190
Krasnodar U192
05 thg 4, 24
Krasnodar U191
Spartak Moskva U191
24 thg 11, 23
Krasnodar U191
Spartak Moskva U191
12 thg 5, 23
Krasnodar U192
Spartak Moskva U190
07 thg 4, 23
Spartak Moskva U190
Krasnodar U194
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |