Nhận định Zenit U19 vs Spartak Moskva U19 - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISpartak M
Kiểm soát bóngZenit U19: 59%Spartak Moskva U19: 41%
Tổng số cú sútZenit U19: 14Spartak Moskva U19: 6
Sút trúng đíchZenit U19: 7Spartak Moskva U19: 3
Sút trượtZenit U19: 7Spartak Moskva U19: 3
Phạt gócZenit U19: 7Spartak Moskva U19: 3
Việt vịZenit U19: 3Spartak Moskva U19: 1
Phạm lỗiZenit U19: 14Spartak Moskva U19: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Spartak M
Tổng bàn thắngZenit U19: 3.9Spartak Moskva U19: 2.8
Bàn thắng ghi đượcZenit U19: 2.5Spartak Moskva U19: 1.4
Bàn thuaZenit U19: 1.4Spartak Moskva U19: 1.4
Kiểm soát bóngZenit U19: 51%Spartak Moskva U19: 49%
Tổng số cú sútZenit U19: 14.2Spartak Moskva U19: 8.5
Sút trúng đíchZenit U19: 7.1Spartak Moskva U19: 3.7
Sút trượtZenit U19: 7.1Spartak Moskva U19: 4.8
Phạm lỗiZenit U19: 12.9Spartak Moskva U19: 12.4
Phạt gócZenit U19: 8.3Spartak Moskva U19: 4.3
Việt vịZenit U19: 3.1Spartak Moskva U19: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spartak M
ThắngZenit U19: 6Spartak Moskva U19: 3
Trên 1.5 bànZenit U19: 9Spartak Moskva U19: 7
Trên 2.5 bànZenit U19: 9Spartak Moskva U19: 5
Trên 3.5 bànZenit U19: 4Spartak Moskva U19: 4
Cả hai đội ghi bànZenit U19: 6Spartak Moskva U19: 5
Thắng bất ngờZenit U19: 0Spartak Moskva U19: 0
Thua bất ngờZenit U19: 2Spartak Moskva U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 25
Zenit U192
Spartak Moskva U193
11 thg 4, 25
Spartak Moskva U190
Zenit U191
08 thg 11, 24
Zenit U193
Spartak Moskva U191
27 thg 9, 24
Spartak Moskva U190
Zenit U191
11 thg 8, 23
Spartak Moskva U192
Zenit U190
28 thg 10, 22
Zenit U193
Spartak Moskva U192
19 thg 8, 22
Spartak Moskva U191
Zenit U192
29 thg 4, 22
Zenit U191
Spartak Moskva U190
15 thg 3, 22
Spartak Moskva U190
Zenit U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |