Nhận định Rockdale City Suns vs Manly United - 2 thg 8, 2026
11.82
X3.70
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.95
Manly United thắng hoặc hòa
2.7/10
Kèo 1X2
23.90
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.14
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManly United
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 58%Manly United: 42%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 11Manly United: 9
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 5Manly United: 4
Sút trượtRockdale City Suns: 6Manly United: 5
Phạt gócRockdale City Suns: 6Manly United: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Manly United
Tổng bàn thắngRockdale City Suns: 3.1Manly United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRockdale City Suns: 1.7Manly United: 1.5
Bàn thuaRockdale City Suns: 1.4Manly United: 0.8
Kiểm soát bóngRockdale City Suns: 51%Manly United: 50%
Tổng số cú sútRockdale City Suns: 10.8Manly United: 11
Sút trúng đíchRockdale City Suns: 4.9Manly United: 4.4
Sút trượtRockdale City Suns: 5.9Manly United: 6.6
Phạt gócRockdale City Suns: 5.1Manly United: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manly United
ThắngRockdale City Suns: 4Manly United: 5
Trên 1.5 bànRockdale City Suns: 8Manly United: 7
Trên 2.5 bànRockdale City Suns: 5Manly United: 4
Trên 3.5 bànRockdale City Suns: 4Manly United: 2
Cả hai đội ghi bànRockdale City Suns: 5Manly United: 4
Thắng bất ngờRockdale City Suns: 0Manly United: 0
Thua bất ngờRockdale City Suns: 0Manly United: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Manly United4
Rockdale City Suns1
24 thg 8, 25
Rockdale City Suns0
Manly United0
09 thg 5, 25
Manly United1
Rockdale City Suns1
16 thg 6, 24
Rockdale City Suns4
Manly United0
09 thg 3, 24
Manly United1
Rockdale City Suns1
03 thg 6, 23
Manly United2
Rockdale City Suns2
19 thg 2, 23
Rockdale City Suns2
Manly United0
31 thg 7, 22
Manly United3
Rockdale City Suns1
15 thg 5, 22
Rockdale City Suns0
Manly United1
04 thg 6, 21
Manly United3
Rockdale City Suns0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |