Nhận định St. George Saints vs Rockdale City Suns - 18 thg 7, 2026
14.15
X3.95
21.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.20
Rockdale City Suns thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.31
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRockdale C
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 44%Rockdale City Suns: 56%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 8Rockdale City Suns: 13
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4Rockdale City Suns: 5
Sút trượtSt. George Saints: 5Rockdale City Suns: 8
Phạt gócSt. George Saints: 5Rockdale City Suns: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Rockdale C
Tổng bàn thắngSt. George Saints: 2.9Rockdale City Suns: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSt. George Saints: 0.9Rockdale City Suns: 1.3
Bàn thuaSt. George Saints: 2Rockdale City Suns: 1.2
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 49%Rockdale City Suns: 52%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 9.3Rockdale City Suns: 12
Sút trúng đíchSt. George Saints: 3.9Rockdale City Suns: 5.1
Sút trượtSt. George Saints: 5.4Rockdale City Suns: 6.9
Phạt gócSt. George Saints: 5.1Rockdale City Suns: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rockdale C
ThắngSt. George Saints: 1Rockdale City Suns: 4
Trên 1.5 bànSt. George Saints: 9Rockdale City Suns: 8
Trên 2.5 bànSt. George Saints: 6Rockdale City Suns: 4
Trên 3.5 bànSt. George Saints: 3Rockdale City Suns: 2
Cả hai đội ghi bànSt. George Saints: 6Rockdale City Suns: 3
Thắng bất ngờSt. George Saints: 0Rockdale City Suns: 0
Thua bất ngờSt. George Saints: 0Rockdale City Suns: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Rockdale City Suns3
St. George Saints0
01 thg 6, 25
Rockdale City Suns3
St. George Saints1
14 thg 2, 25
St. George Saints1
Rockdale City Suns2
12 thg 6, 24
St. George Saints1
Rockdale City Suns4
06 thg 3, 24
Rockdale City Suns4
St. George Saints0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |