Nhận định FC Fleury 91 W vs Strasbourg W - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
FC Fleury 91 W thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
12.02
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStrasbourg W
xGFC Fleury 91 W: 0.95Strasbourg W: 0.84
Kiểm soát bóngFC Fleury 91 W: 53%Strasbourg W: 47%
Tổng số cú sútFC Fleury 91 W: 7Strasbourg W: 9
Sút trúng đíchFC Fleury 91 W: 2Strasbourg W: 2
Sút trượtFC Fleury 91 W: 4Strasbourg W: 4
Phạt gócFC Fleury 91 W: 2Strasbourg W: 2
Thẻ vàngFC Fleury 91 W: 2Strasbourg W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Strasbourg W
Bàn thắng kỳ vọngFC Fleury 91 W: 0.74Strasbourg W: 0.9
Tổng bàn thắngFC Fleury 91 W: 1.7Strasbourg W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Fleury 91 W: 0.6Strasbourg W: 1
Bàn thuaFC Fleury 91 W: 1.1Strasbourg W: 1.6
Kiểm soát bóngFC Fleury 91 W: 45%Strasbourg W: 48%
Tổng số cú sútFC Fleury 91 W: 6.4Strasbourg W: 9.9
Sút trúng đíchFC Fleury 91 W: 2.7Strasbourg W: 3.3
Sút trượtFC Fleury 91 W: 3.1Strasbourg W: 4.3
Phạm lỗiFC Fleury 91 W: 10.6Strasbourg W: 10.2
Phạt gócFC Fleury 91 W: 2.6Strasbourg W: 2.7
Việt vịFC Fleury 91 W: 1.7Strasbourg W: 1.2
Thẻ vàngFC Fleury 91 W: 2.67Strasbourg W: 1.8
Tổng số đường chuyềnFC Fleury 91 W: 412Strasbourg W: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strasbourg W
ThắngFC Fleury 91 W: 2Strasbourg W: 4
Trên 1.5 bànFC Fleury 91 W: 7Strasbourg W: 7
Trên 2.5 bànFC Fleury 91 W: 2Strasbourg W: 6
Trên 3.5 bànFC Fleury 91 W: 0Strasbourg W: 2
Cả hai đội ghi bànFC Fleury 91 W: 3Strasbourg W: 3
Thắng bất ngờFC Fleury 91 W: 0Strasbourg W: 0
Thua bất ngờFC Fleury 91 W: 0Strasbourg W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
Strasbourg W0
FC Fleury 91 W3
15 thg 2, 25
FC Fleury 91 W1
Strasbourg W1
05 thg 10, 24
Strasbourg W0
FC Fleury 91 W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation