Nhận định Sturm Graz vs Lask Linz - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.78
Sturm Graz thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
13.45
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.11
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILask Linz
xGSturm Graz: 1.48Lask Linz: 2.12
Kiểm soát bóngSturm Graz: 52%Lask Linz: 48%
Tổng số cú sútSturm Graz: 13Lask Linz: 15
Sút trúng đíchSturm Graz: 4Lask Linz: 4
Sút trượtSturm Graz: 4Lask Linz: 6
Phạt gócSturm Graz: 3Lask Linz: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Lask Linz
Bàn thắng kỳ vọngSturm Graz: 1.44Lask Linz: 2.33
Tổng bàn thắngSturm Graz: 2.2Lask Linz: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSturm Graz: 1.5Lask Linz: 1.9
Bàn thuaSturm Graz: 0.7Lask Linz: 1.8
Kiểm soát bóngSturm Graz: 48%Lask Linz: 50%
Tổng số cú sútSturm Graz: 13.5Lask Linz: 18.3
Sút trúng đíchSturm Graz: 4.2Lask Linz: 5.5
Sút trượtSturm Graz: 5Lask Linz: 8.6
Phạm lỗiSturm Graz: 11.3Lask Linz: 10.9
Phạt gócSturm Graz: 3.9Lask Linz: 5
Việt vịSturm Graz: 1.2Lask Linz: 1.1
Thẻ vàngSturm Graz: 2.5Lask Linz: 0.78
Tổng số đường chuyềnSturm Graz: 324Lask Linz: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lask Linz
ThắngSturm Graz: 5Lask Linz: 4
Trên 1.5 bànSturm Graz: 6Lask Linz: 9
Trên 2.5 bànSturm Graz: 2Lask Linz: 7
Trên 3.5 bànSturm Graz: 2Lask Linz: 6
Cả hai đội ghi bànSturm Graz: 4Lask Linz: 9
Thắng bất ngờSturm Graz: 0Lask Linz: 0
Thua bất ngờSturm Graz: 0Lask Linz: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Sturm Graz1
Lask Linz3
01 thg 8, 25
Lask Linz0
Sturm Graz2
16 thg 3, 25
Sturm Graz4
Lask Linz2
27 thg 10, 24
Lask Linz1
Sturm Graz2
12 thg 5, 24
Lask Linz2
Sturm Graz2
07 thg 4, 24
Sturm Graz1
Lask Linz0
05 thg 11, 23
Lask Linz3
Sturm Graz1
05 thg 8, 23
Sturm Graz2
Lask Linz0
03 thg 6, 23
Sturm Graz2
Lask Linz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round