Nhận định Riga Mariners vs Rezekne FA - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.20
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.03
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRezekne
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 62%Rezekne FA: 38%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 14Rezekne FA: 5
Sút trúng đíchRiga Mariners: 7Rezekne FA: 3
Sút trượtRiga Mariners: 7Rezekne FA: 2
Phạt gócRiga Mariners: 6Rezekne FA: 2
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 66%Rezekne FA: 34%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 16Rezekne FA: 3
Sút trúng đíchRiga Mariners: 9Rezekne FA: 1
Sút trượtRiga Mariners: 7Rezekne FA: 2
Phạt gócRiga Mariners: 11Rezekne FA: 0
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 66%62%Rezekne FA: 34%38%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 1614Rezekne FA: 35
Sút trúng đíchRiga Mariners: 97Rezekne FA: 13
Sút trượtRiga Mariners: 77Rezekne FA: 22
Phạt gócRiga Mariners: 116Rezekne FA: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngRiga Mariners: 3.5Rezekne FA: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRiga Mariners: 2.5Rezekne FA: 0.8
Bàn thuaRiga Mariners: 1Rezekne FA: 2.8
Kiểm soát bóngRiga Mariners: 50%Rezekne FA: 45%
Tổng số cú sútRiga Mariners: 10.4Rezekne FA: 4.2
Sút trúng đíchRiga Mariners: 5.3Rezekne FA: 1.7
Sút trượtRiga Mariners: 5.1Rezekne FA: 2.5
Phạt gócRiga Mariners: 5.8Rezekne FA: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngRiga Mariners: 7Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànRiga Mariners: 9Rezekne FA: 9
Trên 2.5 bànRiga Mariners: 7Rezekne FA: 7
Trên 3.5 bànRiga Mariners: 5Rezekne FA: 3
Cả hai đội ghi bànRiga Mariners: 6Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờRiga Mariners: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờRiga Mariners: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Rēzekne FA
Riga Mariners22
18 thg 102025
Riga Mariners
Rēzekne FA60
14 thg 62025
Rēzekne FA
Riga Mariners25
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |