Nhận định The Strongest vs Always Ready - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAlways Ready
xGThe Strongest: 1.33Always Ready: 1.18
Kiểm soát bóngThe Strongest: 57%Always Ready: 43%
Tổng số cú sútThe Strongest: 12Always Ready: 12
Sút trúng đíchThe Strongest: 5Always Ready: 3
Sút trượtThe Strongest: 5Always Ready: 6
Phạt gócThe Strongest: 4Always Ready: 3
Thẻ vàngThe Strongest: 1Always Ready: 3
Việt vịThe Strongest: 2Always Ready: 1
Phạm lỗiThe Strongest: 9Always Ready: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Always Ready
Bàn thắng kỳ vọngThe Strongest: 1.46Always Ready: 1.96
Tổng bàn thắngThe Strongest: 3.3Always Ready: 4.4
Bàn thắng ghi đượcThe Strongest: 2.2Always Ready: 2.3
Bàn thuaThe Strongest: 1.1Always Ready: 2.1
Kiểm soát bóngThe Strongest: 53%Always Ready: 55%
Tổng số cú sútThe Strongest: 14.3Always Ready: 17.8
Sút trúng đíchThe Strongest: 5.5Always Ready: 6.9
Sút trượtThe Strongest: 5.4Always Ready: 6.8
Phạm lỗiThe Strongest: 8.7Always Ready: 10.9
Phạt gócThe Strongest: 4.9Always Ready: 5
Việt vịThe Strongest: 1.8Always Ready: 2
Thẻ vàngThe Strongest: 1.3Always Ready: 1.78
Tổng số đường chuyềnThe Strongest: 349Always Ready: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Always Ready
ThắngThe Strongest: 6Always Ready: 5
Trên 1.5 bànThe Strongest: 9Always Ready: 10
Trên 2.5 bànThe Strongest: 7Always Ready: 8
Trên 3.5 bànThe Strongest: 3Always Ready: 7
Cả hai đội ghi bànThe Strongest: 8Always Ready: 4
Thắng bất ngờThe Strongest: 0Always Ready: 0
Thua bất ngờThe Strongest: 0Always Ready: 1
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
Always Ready0
The Strongest1
22 thg 2, 26
Always Ready2
The Strongest0
07 thg 12, 25
The Strongest2
Always Ready3
18 thg 7, 25
The Strongest2
Always Ready1
06 thg 7, 25
Always Ready7
The Strongest2
26 thg 6, 25
Always Ready2
The Strongest1
27 thg 11, 24
The Strongest1
Always Ready0
02 thg 8, 24
Always Ready0
The Strongest0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 49-13 | 48 |
| 2 |
|
21 | 55-22 | 48 |
| 3 |
|
21 | 39-23 | 42 |
| 4 |
|
21 | 28-14 | 35 |
| 5 |
|
21 | 37-27 | 33 |
| 6 |
|
21 | 33-29 | 31 |
| 7 |
|
21 | 33-43 | 29 |
| 8 |
|
21 | 32-30 | 28 |
| 9 |
|
21 | 30-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 27-37 | 25 |
| 11 |
|
21 | 35-51 | 24 |
| 12 |
|
21 | 21-40 | 21 |
| 13 |
|
21 | 31-46 | 20 |
| 14 |
|
21 | 27-42 | 18 |
| 15 |
|
21 | 25-38 | 17 |
| 16 |
|
21 | 15-39 | 17 |