Nhận định Torpedo Kutaisi vs Rustavi - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.35
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
11.95
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.86
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRustavi
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 58%Rustavi: 42%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 11Rustavi: 7
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 5Rustavi: 2
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 5Rustavi: 4
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 4Rustavi: 2
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 1Rustavi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rustavi
Tổng bàn thắngTorpedo Kutaisi: 2.5Rustavi: 1.9
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Kutaisi: 1.7Rustavi: 1.2
Bàn thuaTorpedo Kutaisi: 0.8Rustavi: 0.7
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 51%Rustavi: 49%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 9.7Rustavi: 9
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 4.8Rustavi: 3.9
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 4.9Rustavi: 5.1
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 3.9Rustavi: 3.5
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 1.8Rustavi: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rustavi
ThắngTorpedo Kutaisi: 4Rustavi: 5
Trên 1.5 bànTorpedo Kutaisi: 6Rustavi: 6
Trên 2.5 bànTorpedo Kutaisi: 5Rustavi: 5
Trên 3.5 bànTorpedo Kutaisi: 2Rustavi: 0
Cả hai đội ghi bànTorpedo Kutaisi: 4Rustavi: 5
Thắng bất ngờTorpedo Kutaisi: 0Rustavi: 1
Thua bất ngờTorpedo Kutaisi: 1Rustavi: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Rustavi1
Torpedo Kutaisi0
12 thg 10, 22
Rustavi2
Torpedo Kutaisi4
27 thg 10, 19
Rustavi2
Torpedo Kutaisi0
11 thg 8, 19
Torpedo Kutaisi0
Rustavi1
20 thg 5, 19
Rustavi2
Torpedo Kutaisi4
31 thg 3, 19
Torpedo Kutaisi2
Rustavi0
21 thg 10, 18
Torpedo Kutaisi2
Rustavi2
12 thg 9, 18
Rustavi0
Torpedo Kutaisi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 30-19 | 42 |
| 2 |
|
23 | 38-32 | 37 |
| 3 |
|
21 | 33-25 | 34 |
| 4 |
|
20 | 30-22 | 34 |
| 5 |
|
23 | 32-41 | 32 |
| 6 |
|
22 | 36-25 | 31 |
| 7 |
|
21 | 26-22 | 30 |
| 8 |
|
22 | 21-30 | 24 |
| 9 |
|
23 | 30-35 | 23 |
| 10 |
|
22 | 15-40 | 11 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2