Nhận định Torpedo Moskva vs FK Neftekhimik - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINeftekhimik
xGTorpedo Moskva: 1.49FK Neftekhimik: 0.76
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 64%FK Neftekhimik: 36%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 8FK Neftekhimik: 5
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 4FK Neftekhimik: 2
Sút trượtTorpedo Moskva: 4FK Neftekhimik: 3
Phạt gócTorpedo Moskva: 5FK Neftekhimik: 3
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 1FK Neftekhimik: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftekhimik
Tổng bàn thắngTorpedo Moskva: 2.6FK Neftekhimik: 2.1
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Moskva: 1.5FK Neftekhimik: 0.8
Bàn thuaTorpedo Moskva: 1.1FK Neftekhimik: 1.3
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 51%FK Neftekhimik: 45%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 7.8FK Neftekhimik: 8
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 4FK Neftekhimik: 4
Sút trượtTorpedo Moskva: 3.8FK Neftekhimik: 4
Phạt gócTorpedo Moskva: 4.2FK Neftekhimik: 4.6
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 0.78FK Neftekhimik: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftekhimik
ThắngTorpedo Moskva: 4FK Neftekhimik: 2
Tài 1.5 bànTorpedo Moskva: 9FK Neftekhimik: 6
Tài 2.5 bànTorpedo Moskva: 5FK Neftekhimik: 2
Tài 3.5 bànTorpedo Moskva: 2FK Neftekhimik: 1
Cả hai đội ghi bànTorpedo Moskva: 8FK Neftekhimik: 4
Thắng bất ngờTorpedo Moskva: 0FK Neftekhimik: 1
Thua bất ngờTorpedo Moskva: 0FK Neftekhimik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
7Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
16 thg 3 2026: Torpedo Moscow 3–0 Neftekhimik
27 thg 7 2025: Neftekhimik 0–0 Torpedo Moscow
15 thg 3 2025: Neftekhimik 0–1 Torpedo Moscow
17 thg 8 2024: Torpedo Moscow 2–1 Neftekhimik
12 thg 11 2023: Neftekhimik 0–0 Torpedo Moscow
21 thg 8 2023: Torpedo Moscow 2–1 Neftekhimik
30 thg 6 2023: Torpedo Moscow 1–2 Neftekhimik
02 thg 2 2023: Torpedo Moscow 0–0 Neftekhimik
24 thg 6 2022: Neftekhimik 1–2 Torpedo Moscow
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 48-15 | 43 |
| 2 |
|
16 | 26-17 | 32 |
| 3 |
|
16 | 27-11 | 31 |
| 4 |
|
16 | 28-13 | 29 |
| 5 |
|
16 | 22-16 | 28 |
| 6 |
|
17 | 21-20 | 28 |
| 7 |
|
16 | 20-17 | 23 |
| 8 |
|
16 | 18-15 | 22 |
| 9 |
|
17 | 22-23 | 22 |
| 10 |
|
16 | 23-18 | 20 |
| 11 |
|
16 | 19-33 | 19 |
| 12 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 13 |
|
16 | 15-26 | 17 |
| 14 |
|
16 | 20-28 | 14 |
| 15 |
|
16 | 16-33 | 14 |
| 16 |
|
16 | 20-28 | 13 |
| 17 |
|
16 | 11-24 | 13 |
| 18 |
|
16 | 12-26 | 11 |