Nhận định Trayal vs Graficar - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGraficar
Kiểm soát bóngTrayal: 52%Graficar: 48%
Tổng số cú sútTrayal: 6Graficar: 6
Sút trúng đíchTrayal: 3Graficar: 3
Sút trượtTrayal: 2Graficar: 3
Phạt gócTrayal: 4Graficar: 4
Thẻ vàngTrayal: 1Graficar: 3
Kiểm soát bóngTrayal: 38%Graficar: 62%
Tổng số cú sútTrayal: 6Graficar: 9
Sút trúng đíchTrayal: 1Graficar: 7
Sút trượtTrayal: 5Graficar: 2
Phạt gócTrayal: 1Graficar: 4
Thẻ vàngTrayal: 3Graficar: 3
Kiểm soát bóngTrayal: 38%52%Graficar: 62%48%
Tổng số cú sútTrayal: 66Graficar: 96
Sút trúng đíchTrayal: 13Graficar: 73
Sút trượtTrayal: 52Graficar: 23
Phạt gócTrayal: 14Graficar: 44
Thẻ vàngTrayal: 31Graficar: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Graficar
Tổng bàn thắngTrayal: 2.4Graficar: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTrayal: 1.3Graficar: 0.8
Bàn thuaTrayal: 1.1Graficar: 1.4
Kiểm soát bóngTrayal: 51%Graficar: 56%
Tổng số cú sútTrayal: 6Graficar: 7.7
Sút trúng đíchTrayal: 3.6Graficar: 3.8
Sút trượtTrayal: 2.4Graficar: 3.8
Phạt gócTrayal: 4.4Graficar: 5.2
Thẻ vàngTrayal: 2Graficar: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Graficar
ThắngTrayal: 3Graficar: 2
Trên 1.5 bànTrayal: 7Graficar: 8
Trên 2.5 bànTrayal: 4Graficar: 4
Trên 3.5 bànTrayal: 3Graficar: 1
Cả hai đội ghi bànTrayal: 4Graficar: 6
Thắng bất ngờTrayal: 1Graficar: 0
Thua bất ngờTrayal: 0Graficar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026
FK Trayal
Grafičar02
04 thg 102025
Grafičar
FK Trayal11
18 thg 122024
Grafičar
FK Trayal02
10 thg 82024
FK Trayal
Grafičar24
12 thg 32023
FK Trayal
Grafičar21
10 thg 92022
Grafičar
FK Trayal20
08 thg 92021
FK Trayal
Grafičar10
18 thg 42021
Grafičar
FK Trayal41
18 thg 102020
FK Trayal
Grafičar41
09 thg 112019
Grafičar
FK Trayal31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round