Nhận định Airbus UK vs Trefelin - 3 thg 10, 2026
11.45
X5.10
26.10
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Airbus UK · Bàn thắng Peers G.1–010'
- Airbus UK · Bàn thắng Cooke K.2–020'
- Hiệp 21–0
- Airbus UK · Bàn thắng Peers G.3–067'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X22.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.98
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrefelin
Kiểm soát bóngAirbus UK: 54%Trefelin: 46%
Tổng số cú sútAirbus UK: 13Trefelin: 5
Sút trúng đíchAirbus UK: 6Trefelin: 2
Sút trượtAirbus UK: 6Trefelin: 3
Phạt gócAirbus UK: 4Trefelin: 3
Thẻ vàngAirbus UK: 1Trefelin: 1
Kiểm soát bóngAirbus UK: 48%Trefelin: 52%
Tổng số cú sútAirbus UK: 16Trefelin: 8
Sút trúng đíchAirbus UK: 7Trefelin: 1
Sút trượtAirbus UK: 9Trefelin: 7
Phạt gócAirbus UK: 5Trefelin: 3
Thẻ vàngAirbus UK: 1Trefelin: 2
Kiểm soát bóngAirbus UK: 48%54%Trefelin: 52%46%
Tổng số cú sútAirbus UK: 1613Trefelin: 85
Sút trúng đíchAirbus UK: 76Trefelin: 12
Sút trượtAirbus UK: 96Trefelin: 73
Phạt gócAirbus UK: 54Trefelin: 33
Thẻ vàngAirbus UK: 11Trefelin: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Trefelin
Tổng bàn thắngAirbus UK: 3.4Trefelin: 3
Bàn thắng ghi đượcAirbus UK: 1.7Trefelin: 0.5
Bàn thuaAirbus UK: 1.7Trefelin: 2.5
Kiểm soát bóngAirbus UK: 43%Trefelin: 45%
Tổng số cú sútAirbus UK: 9Trefelin: 6.1
Sút trúng đíchAirbus UK: 4.2Trefelin: 2.4
Sút trượtAirbus UK: 4.8Trefelin: 3.7
Phạt gócAirbus UK: 3.4Trefelin: 3.5
Thẻ vàngAirbus UK: 1.22Trefelin: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trefelin
ThắngAirbus UK: 4Trefelin: 0
Trên 1.5 bànAirbus UK: 9Trefelin: 9
Trên 2.5 bànAirbus UK: 5Trefelin: 5
Trên 3.5 bànAirbus UK: 3Trefelin: 4
Cả hai đội ghi bànAirbus UK: 4Trefelin: 5
Thắng bất ngờAirbus UK: 0Trefelin: 0
Thua bất ngờAirbus UK: 0Trefelin: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 11, 22
Airbus UK2
Trefelin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 6 |
|
12 | 21-15 | 22 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
12 | 12-24 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)