Nhận định U. Catolica vs Deportes Limache - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILimache
xGU. Catolica: 1.64Deportes Limache: 1.05
Kiểm soát bóngU. Catolica: 64%Deportes Limache: 36%
Tổng số cú sútU. Catolica: 13Deportes Limache: 8
Sút trúng đíchU. Catolica: 4Deportes Limache: 3
Sút trượtU. Catolica: 7Deportes Limache: 3
Phạt gócU. Catolica: 5Deportes Limache: 3
Thẻ vàngU. Catolica: 2Deportes Limache: 2
Việt vịU. Catolica: 2Deportes Limache: 2
Phạm lỗiU. Catolica: 11Deportes Limache: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Limache
Bàn thắng kỳ vọngU. Catolica: 1.39Deportes Limache: 1.42
Tổng bàn thắngU. Catolica: 2.6Deportes Limache: 2.8
Bàn thắng ghi đượcU. Catolica: 1.4Deportes Limache: 1.7
Bàn thuaU. Catolica: 1.2Deportes Limache: 1.1
Kiểm soát bóngU. Catolica: 49%Deportes Limache: 47%
Tổng số cú sútU. Catolica: 11.7Deportes Limache: 12.2
Sút trúng đíchU. Catolica: 3.7Deportes Limache: 5.4
Sút trượtU. Catolica: 6.4Deportes Limache: 5.1
Phạm lỗiU. Catolica: 11.7Deportes Limache: 10.9
Phạt gócU. Catolica: 4Deportes Limache: 4.3
Việt vịU. Catolica: 1.5Deportes Limache: 2.1
Thẻ vàngU. Catolica: 2.4Deportes Limache: 2.2
Tổng số đường chuyềnU. Catolica: 382Deportes Limache: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Limache
ThắngU. Catolica: 5Deportes Limache: 6
Tài 1.5 bànU. Catolica: 7Deportes Limache: 8
Tài 2.5 bànU. Catolica: 5Deportes Limache: 6
Tài 3.5 bànU. Catolica: 3Deportes Limache: 4
Cả hai đội ghi bànU. Catolica: 7Deportes Limache: 4
Thắng bất ngờU. Catolica: 0Deportes Limache: 0
Thua bất ngờU. Catolica: 1Deportes Limache: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2026: Limache 0–2 U. Catolica
14 thg 9 2025: Limache 0–1 U. Catolica
19 thg 4 2025: U. Catolica 2–1 Limache
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 57-29 | 58 |
| 2 |
|
26 | 45-21 | 48 |
| 3 |
|
26 | 53-37 | 46 |
| 4 |
|
26 | 48-37 | 40 |
| 5 |
|
26 | 43-33 | 40 |
| 6 |
|
26 | 39-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 38-35 | 35 |
| 8 |
|
26 | 28-30 | 35 |
| 9 |
|
26 | 30-39 | 35 |
| 10 |
|
26 | 39-42 | 34 |
| 11 |
|
25 | 34-40 | 33 |
| 12 |
|
26 | 30-39 | 31 |
| 13 |
|
26 | 28-35 | 30 |
| 14 |
|
26 | 38-48 | 27 |
| 15 |
|
26 | 19-47 | 23 |
| 16 |
|
26 | 23-43 | 21 |