Nhận định Union La Calera vs Deportes Limache - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILimache
xGUnion La Calera: 0.96Deportes Limache: 1.49
Kiểm soát bóngUnion La Calera: 55%Deportes Limache: 45%
Tổng số cú sútUnion La Calera: 12Deportes Limache: 13
Sút trúng đíchUnion La Calera: 4Deportes Limache: 6
Sút trượtUnion La Calera: 5Deportes Limache: 6
Phạt gócUnion La Calera: 6Deportes Limache: 6
Thẻ vàngUnion La Calera: 2Deportes Limache: 3
Việt vịUnion La Calera: 1Deportes Limache: 2
Phạm lỗiUnion La Calera: 11Deportes Limache: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Limache
Bàn thắng kỳ vọngUnion La Calera: 0.86Deportes Limache: 1.54
Tổng bàn thắngUnion La Calera: 2.2Deportes Limache: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUnion La Calera: 0.9Deportes Limache: 1.9
Bàn thuaUnion La Calera: 1.3Deportes Limache: 1.6
Kiểm soát bóngUnion La Calera: 49%Deportes Limache: 46%
Tổng số cú sútUnion La Calera: 10.2Deportes Limache: 13.8
Sút trúng đíchUnion La Calera: 3.6Deportes Limache: 6.7
Sút trượtUnion La Calera: 4.7Deportes Limache: 5.9
Phạm lỗiUnion La Calera: 11.5Deportes Limache: 11
Phạt gócUnion La Calera: 5.5Deportes Limache: 5.9
Việt vịUnion La Calera: 1.3Deportes Limache: 1.9
Thẻ vàngUnion La Calera: 2.2Deportes Limache: 2.9
Tổng số đường chuyềnUnion La Calera: 394Deportes Limache: 356
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Limache
ThắngUnion La Calera: 2Deportes Limache: 5
Trên 1.5 bànUnion La Calera: 6Deportes Limache: 10
Trên 2.5 bànUnion La Calera: 5Deportes Limache: 8
Trên 3.5 bànUnion La Calera: 2Deportes Limache: 6
Cả hai đội ghi bànUnion La Calera: 4Deportes Limache: 7
Thắng bất ngờUnion La Calera: 1Deportes Limache: 0
Thua bất ngờUnion La Calera: 0Deportes Limache: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Deportes Limache4
Union La Calera0
30 thg 11, 25
Union La Calera0
Deportes Limache1
14 thg 6, 25
Deportes Limache0
Union La Calera1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
21 | 29-28 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 15 |
|
22 | 31-42 | 21 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |