Nhận định Deportes Limache vs A. Italiano - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIA. Italiano
xGDeportes Limache: 1.53A. Italiano: 1.02
Kiểm soát bóngDeportes Limache: 52%A. Italiano: 48%
Tổng số cú sútDeportes Limache: 12A. Italiano: 12
Sút trúng đíchDeportes Limache: 5A. Italiano: 4
Sút trượtDeportes Limache: 6A. Italiano: 6
Phạt gócDeportes Limache: 4A. Italiano: 4
Thẻ vàngDeportes Limache: 2A. Italiano: 4
Việt vịDeportes Limache: 2A. Italiano: 1
Phạm lỗiDeportes Limache: 10A. Italiano: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
A. Italiano
Bàn thắng kỳ vọngDeportes Limache: 1.39A. Italiano: 1.05
Tổng bàn thắngDeportes Limache: 3A. Italiano: 1.9
Bàn thắng ghi đượcDeportes Limache: 1.6A. Italiano: 0.8
Bàn thuaDeportes Limache: 1.4A. Italiano: 1.1
Kiểm soát bóngDeportes Limache: 47%A. Italiano: 44%
Tổng số cú sútDeportes Limache: 12.5A. Italiano: 11.9
Sút trúng đíchDeportes Limache: 5.4A. Italiano: 4
Sút trượtDeportes Limache: 5.7A. Italiano: 5.2
Phạm lỗiDeportes Limache: 11.1A. Italiano: 10.9
Phạt gócDeportes Limache: 4.5A. Italiano: 3.9
Việt vịDeportes Limache: 2.2A. Italiano: 1.8
Thẻ vàngDeportes Limache: 2.6A. Italiano: 3.3
Tổng số đường chuyềnDeportes Limache: 370A. Italiano: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
A. Italiano
ThắngDeportes Limache: 5A. Italiano: 2
Tài 1.5 bànDeportes Limache: 8A. Italiano: 5
Tài 2.5 bànDeportes Limache: 7A. Italiano: 2
Tài 3.5 bànDeportes Limache: 5A. Italiano: 2
Cả hai đội ghi bànDeportes Limache: 5A. Italiano: 5
Thắng bất ngờDeportes Limache: 0A. Italiano: 0
Thua bất ngờDeportes Limache: 0A. Italiano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: A. Italiano 2–2 Limache
12 thg 8 2025: Limache 4–0 A. Italiano
08 thg 3 2025: A. Italiano 3–1 Limache
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 57-29 | 58 |
| 2 |
|
25 | 45-20 | 48 |
| 3 |
|
25 | 52-37 | 43 |
| 4 |
|
25 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 6 |
|
25 | 46-37 | 37 |
| 7 |
|
25 | 38-35 | 35 |
| 8 |
|
25 | 30-38 | 35 |
| 9 |
|
25 | 39-42 | 33 |
| 10 |
|
25 | 27-30 | 32 |
| 11 |
|
24 | 34-40 | 32 |
| 12 |
|
25 | 28-33 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-39 | 28 |
| 14 |
|
25 | 36-46 | 26 |
| 15 |
|
26 | 19-47 | 23 |
| 16 |
|
26 | 23-43 | 21 |