Chuyển đến nội dung

Nhận định Uhersky Brod vs Hranice - 15 thg 8, 2026

15 thg 815:30
1:0
Kết thúc
11.62 X4.00 24.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.62
Uhersky Brod thắng
4.3/10
Kèo 1X2
11.62
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
4.5/10
Tỷ số chính xác
Uhersky Brod20Hranice

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Uhersky Brod
Hranice
Kiểm soát bóngUhersky Brod: 53%Hranice: 47%
Tổng số cú sútUhersky Brod: 11Hranice: 7
Sút trúng đíchUhersky Brod: 5Hranice: 3
Sút trượtUhersky Brod: 7Hranice: 5
Phạt gócUhersky Brod: 5Hranice: 5
Kiểm soát bóngUhersky Brod: 51%Hranice: 49%
Tổng số cú sútUhersky Brod: 12Hranice: 7
Sút trúng đíchUhersky Brod: 8Hranice: 5
Sút trượtUhersky Brod: 4Hranice: 2
Phạt gócUhersky Brod: 3Hranice: 5
Kiểm soát bóngUhersky Brod: 51%53%Hranice: 49%47%
Tổng số cú sútUhersky Brod: 1211Hranice: 77
Sút trúng đíchUhersky Brod: 85Hranice: 53
Sút trượtUhersky Brod: 47Hranice: 25
Phạt gócUhersky Brod: 35Hranice: 55

Thống kê

Trung bình / Trận
Uhersky Brod
Hranice
Tổng bàn thắngUhersky Brod: 3.5Hranice: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUhersky Brod: 2.1Hranice: 1.5
Bàn thuaUhersky Brod: 1.4Hranice: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Uhersky Brod
Hranice
ThắngUhersky Brod: 5Hranice: 3
Trên 1.5 bànUhersky Brod: 9Hranice: 7
Trên 2.5 bànUhersky Brod: 5Hranice: 7
Trên 3.5 bànUhersky Brod: 4Hranice: 6
Cả hai đội ghi bànUhersky Brod: 8Hranice: 5
Thắng bất ngờUhersky Brod: 0Hranice: 0
Thua bất ngờUhersky Brod: 0Hranice: 0

Đối đầu

Uhersky Brod 1
0 Hòa
3 Hranice
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 24
Uherský Brod6
Hranice0
22 thg 9, 23
Hranice3
Uherský Brod0
07 thg 4, 23
Uherský Brod1
Hranice2
10 thg 9, 22
Hranice2
Uherský Brod1

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Líšeň II 11 20-4 25
2 Zbrojovka Brno II 11 24-16 23
3 Uničov 11 22-14 23
4 Frýdek-Místek 11 19-10 21
5 Sigma Olomouc II 11 20-13 19
6 Hranice 11 15-10 17
7 Vítkovice 11 12-9 16
8 Unie Hlubina 11 26-22 15
9 Slovácko II 11 16-12 15
10 Uherský Brod 11 18-18 15
11 Zlín II 11 13-16 15
12 Hodonín 11 14-13 14
13 Vrchovina 11 13-20 14
14 Karviná II 11 15-21 11
15 Vsetín 11 11-24 10
16 Blansko 11 16-28 8
17 Polanka nad Odrou 11 7-17 6
18 Havířov 11 6-20 5