Nhận định US Rumelange vs Racing FC Union Luxembourg - 31 thg 10, 2026
15.80
X4.75
21.39
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.39
Racing FC Union Luxembourg thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.39
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.30
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.43
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing Union
Tổng bàn thắngUS Rumelange: 5.3Racing FC Union Luxembourg: 4
Bàn thắng ghi đượcUS Rumelange: 2.3Racing FC Union Luxembourg: 3
Bàn thuaUS Rumelange: 3Racing FC Union Luxembourg: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing Union
ThắngUS Rumelange: 2Racing FC Union Luxembourg: 5
Tài 1.5 bànUS Rumelange: 10Racing FC Union Luxembourg: 9
Tài 2.5 bànUS Rumelange: 9Racing FC Union Luxembourg: 8
Tài 3.5 bànUS Rumelange: 7Racing FC Union Luxembourg: 7
Cả hai đội ghi bànUS Rumelange: 7Racing FC Union Luxembourg: 5
Thắng bất ngờUS Rumelange: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Thua bất ngờUS Rumelange: 0Racing FC Union Luxembourg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
2Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
12 thg 5 2019: Rumelange 2–1 Racing Union
02 thg 12 2018: Racing Union 2–2 Rumelange
09 thg 4 2017: Rumelange 1–1 Racing Union
23 thg 10 2016: Racing Union 1–1 Rumelange
30 thg 4 2016: Racing Union 2–3 Rumelange
31 thg 10 2015: Rumelange 2–4 Racing Union
13 thg 4 2014: Rumelange 0–2 Racing Union
03 thg 10 2013: Racing Union 0–0 Rumelange
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 35-9 | 33 |
| 3 |
|
12 | 24-20 | 27 |
| 4 |
|
12 | 32-16 | 25 |
| 5 |
|
12 | 31-13 | 22 |
| 6 |
|
12 | 19-9 | 22 |
| 7 |
|
12 | 31-21 | 21 |
| 8 |
|
12 | 21-24 | 17 |
| 9 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 19-24 | 13 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 21-29 | 11 |
| 13 |
|
12 | 17-32 | 11 |
| 14 |
|
12 | 10-24 | 8 |
| 15 |
|
12 | 19-32 | 6 |
| 16 |
|
12 | 2-44 | 0 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation