Chuyển đến nội dung

Nhận định UTS Rabat vs Amal Tiznit - 6 thg 11, 2026

UTS Rabat €5.68m
6 thg 1120:00
0:2
Kết thúc
Amal Tiznit €1.42m
11.92 X3.10 24.20

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 20–2
  3. 55'Amal Tiznit · Bàn 0–1Zraa Y.
  4. 67'Amal Tiznit · Bàn 0–2Essalhi Z.

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5 1.50
Tối đa 2 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.92
3.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.50
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.12
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
UTS Rabat00Amal Tiznit
Tỷ số chính xác
UTS Rabat10Amal Tiznit

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
UTS Rabat
Amal Tiznit
xGUTS Rabat: 1.2Amal Tiznit: 0.83
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 57%Amal Tiznit: 43%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 9Amal Tiznit: 8
Sút trúng đíchUTS Rabat: 4Amal Tiznit: 4
Sút trượtUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 4
Phạt gócUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 3
Thẻ vàngUTS Rabat: 2Amal Tiznit: 2
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 69%Amal Tiznit: 31%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 16Amal Tiznit: 8
Sút trúng đíchUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 3
Sút trượtUTS Rabat: 6Amal Tiznit: 2
Phạt gócUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 1
Thẻ vàngUTS Rabat: 2Amal Tiznit: 3
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 69%57%Amal Tiznit: 31%43%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 169Amal Tiznit: 88
Sút trúng đíchUTS Rabat: 54Amal Tiznit: 34
Sút trượtUTS Rabat: 65Amal Tiznit: 24
Phạt gócUTS Rabat: 55Amal Tiznit: 13
Thẻ vàngUTS Rabat: 22Amal Tiznit: 32

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 6 thg 11 17:11
UTS Rabat4-3-3Đoán sai sơ đồSơ đồĐoán sai sơ đồ4-4-2Amal Tiznit
  • đá chính1Asmama
  • không đá chính25Assahabi người đá chính thay: Douieb
  • không đá chính15Regragui người đá chính thay: Moustaghfir
  • đá chính13Kajai
  • đá chính3Nanah
  • đá chính32Chakir
  • không đá chính18Arjoune người đá chính thay: Housni
  • đá chính21Ait Lemkadem
  • không đá chính20Lotfi
  • đá chính31Rhailouf
  • đá chính22Dahak
  • không đá chính1Tafay
  • đá chính14Ayoub Adila
  • đá chính92Zraa
  • đá chính13Assouab
  • không đá chính6Bouhbouh người đá chính thay: Noureddine
  • đá chính10Ouaarab
  • đá chính22Faqir
  • không đá chính55Boulaabar người đá chính thay: El Kouhil
  • không đá chính66Tounkara
  • đá chính36P. Sodiq
  • đá chính33Essalhi

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Douiebngười đá chính thay

UTS Rabat–Sơ đồ–Amal Tiznit
  • 1Asmama
  • 6danny
  • 31Rhailouf
  • 26Douieb
  • 7Housni
  • 13Kajai
  • 9Moustaghfir
  • 3Nanah
  • 22Dahak
  • 32Chakir
  • 21Ait Lemkadem
  • 22Faqir
  • 40Asstati
  • 98Houssni
  • 14Ayoub Adila
  • 10Ouaarab
  • 13Assouab
  • 3El Kouhil
  • 33Essalhi
  • 8Noureddine
  • 92Zraa
  • 36P. Sodiq

Thống kê

Trung bình / Trận
UTS Rabat
Amal Tiznit
Tổng bàn thắngUTS Rabat: 1.7Amal Tiznit: 2.3
Bàn thắng ghi đượcUTS Rabat: 1.1Amal Tiznit: 0.9
Bàn thuaUTS Rabat: 0.6Amal Tiznit: 1.4
Kiểm soát bóngUTS Rabat: 49%Amal Tiznit: 49%
Tổng số cú sútUTS Rabat: 8.8Amal Tiznit: 8.7
Sút trúng đíchUTS Rabat: 3.8Amal Tiznit: 4.4
Sút trượtUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 3.7
Phạt gócUTS Rabat: 4.5Amal Tiznit: 3.1
Thẻ vàngUTS Rabat: 2.8Amal Tiznit: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
UTS Rabat
Amal Tiznit
ThắngUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 2
Tài 1.5 bànUTS Rabat: 5Amal Tiznit: 6
Tài 2.5 bànUTS Rabat: 3Amal Tiznit: 3
Tài 3.5 bànUTS Rabat: 0Amal Tiznit: 2
Cả hai đội ghi bànUTS Rabat: 4Amal Tiznit: 6
Thắng bất ngờUTS Rabat: 1Amal Tiznit: 1
Thua bất ngờUTS Rabat: 0Amal Tiznit: 0

Gần đây

Xếp hạng

Maroc - Botola Pro
# Đội T B Đ
1 Kawkab Marrakech 6 8-5 13
2 CODM Meknès 6 9-4 11
3 Wydad AC 6 6-4 11
4 Ittihad Tanger 6 8-7 10
5 Widad Témara 6 7-4 9
6 Hassania Agadir 7 14-12 9
7 Raja Casablanca 6 5-5 9
8 FAR Rabat 5 6-4 8
9 Renaissance Berkane 6 6-4 8
10 Difaa EL Jadida 6 13-13 8
11 Maghreb Fès 6 5-5 8
12 FUS Rabat 6 4-4 8
13 UTS Rabat 7 4-6 8
14 Amal Tiznit 7 8-12 7
15 Moghreb Tetouan 6 2-9 3
16 CR Khemis Zemamra 6 5-12 1
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Botola Pro (Relegation) Relegation - Botola 2