Nhận định TP-47 vs Vaajakoski - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.85
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.02
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVaajakoski
Kiểm soát bóngTP-47: 48%Vaajakoski: 52%
Tổng số cú sútTP-47: 11Vaajakoski: 13
Sút trúng đíchTP-47: 4Vaajakoski: 6
Sút trượtTP-47: 7Vaajakoski: 8
Phạt gócTP-47: 4Vaajakoski: 6
Thẻ vàngTP-47: 2Vaajakoski: 1
Kiểm soát bóngTP-47: 57%Vaajakoski: 43%
Tổng số cú sútTP-47: 28Vaajakoski: 16
Sút trúng đíchTP-47: 8Vaajakoski: 2
Sút trượtTP-47: 20Vaajakoski: 14
Phạt gócTP-47: 9Vaajakoski: 7
Thẻ vàngTP-47: 1Vaajakoski: 4
Kiểm soát bóngTP-47: 57%48%Vaajakoski: 43%52%
Tổng số cú sútTP-47: 2811Vaajakoski: 1613
Sút trúng đíchTP-47: 84Vaajakoski: 26
Sút trượtTP-47: 207Vaajakoski: 148
Phạt gócTP-47: 94Vaajakoski: 76
Thẻ vàngTP-47: 12Vaajakoski: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaajakoski
Tổng bàn thắngTP-47: 3.1Vaajakoski: 3.7
Bàn thắng ghi đượcTP-47: 0.8Vaajakoski: 1.8
Bàn thuaTP-47: 2.3Vaajakoski: 1.9
Kiểm soát bóngTP-47: 47%Vaajakoski: 51%
Tổng số cú sútTP-47: 10.3Vaajakoski: 14.4
Sút trúng đíchTP-47: 3.7Vaajakoski: 6
Sút trượtTP-47: 6.7Vaajakoski: 8.4
Phạt gócTP-47: 3.9Vaajakoski: 6.8
Thẻ vàngTP-47: 2.33Vaajakoski: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaajakoski
ThắngTP-47: 1Vaajakoski: 5
Trên 1.5 bànTP-47: 8Vaajakoski: 8
Trên 2.5 bànTP-47: 6Vaajakoski: 7
Trên 3.5 bànTP-47: 4Vaajakoski: 6
Cả hai đội ghi bànTP-47: 4Vaajakoski: 6
Thắng bất ngờTP-47: 0Vaajakoski: 0
Thua bất ngờTP-47: 0Vaajakoski: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
19 thg 92026
Vaajakoski
TP-4701
22 thg 82026
TP-47
Vaajakoski42
14 thg 62026
Vaajakoski
TP-4732
07 thg 102023
Vaajakoski
TP-4720
22 thg 72023
TP-47
Vaajakoski01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)