Nhận định Gornik Leczna vs Znicz Pruszkow - 31 thg 10, 2026
12.10
X3.50
23.05
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPruszkow
xGGornik Leczna: 1.48Znicz Pruszkow: 1.23
Kiểm soát bóngGornik Leczna: 54%Znicz Pruszkow: 46%
Tổng số cú sútGornik Leczna: 15Znicz Pruszkow: 11
Sút trúng đíchGornik Leczna: 6Znicz Pruszkow: 6
Sút trượtGornik Leczna: 8Znicz Pruszkow: 5
Phạt gócGornik Leczna: 7Znicz Pruszkow: 5
Thẻ vàngGornik Leczna: 1Znicz Pruszkow: 2
Việt vịGornik Leczna: 2Znicz Pruszkow: 2
Phạm lỗiGornik Leczna: 12Znicz Pruszkow: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Pruszkow
Tổng bàn thắngGornik Leczna: 3.4Znicz Pruszkow: 3
Bàn thắng ghi đượcGornik Leczna: 2.3Znicz Pruszkow: 2
Bàn thuaGornik Leczna: 1.1Znicz Pruszkow: 1
Kiểm soát bóngGornik Leczna: 51%Znicz Pruszkow: 50%
Tổng số cú sútGornik Leczna: 15.9Znicz Pruszkow: 12.2
Sút trúng đíchGornik Leczna: 6.7Znicz Pruszkow: 7
Sút trượtGornik Leczna: 9Znicz Pruszkow: 4.9
Phạm lỗiGornik Leczna: 13.5Znicz Pruszkow: 13.9
Phạt gócGornik Leczna: 6.4Znicz Pruszkow: 5.7
Việt vịGornik Leczna: 2Znicz Pruszkow: 1.8
Thẻ vàngGornik Leczna: 1.44Znicz Pruszkow: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pruszkow
ThắngGornik Leczna: 5Znicz Pruszkow: 7
Tài 1.5 bànGornik Leczna: 8Znicz Pruszkow: 7
Tài 2.5 bànGornik Leczna: 8Znicz Pruszkow: 4
Tài 3.5 bànGornik Leczna: 6Znicz Pruszkow: 4
Cả hai đội ghi bànGornik Leczna: 5Znicz Pruszkow: 6
Thắng bất ngờGornik Leczna: 1Znicz Pruszkow: 0
Thua bất ngờGornik Leczna: 0Znicz Pruszkow: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.6Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
24 thg 42026
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna22
19 thg 102025
Górnik Łęczna
Znicz Pruszków11
01 thg 32025
Górnik Łęczna
Znicz Pruszków12
18 thg 82024
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna23
26 thg 62024
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna12
17 thg 32024
Górnik Łęczna
Znicz Pruszków11
02 thg 92023
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna01
22 thg 82020
Górnik Łęczna
Znicz Pruszków01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 32 |
| 2 |
|
13 | 19-7 | 27 |
| 3 |
|
13 | 28-15 | 23 |
| 4 |
|
13 | 17-18 | 22 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 20 |
| 6 |
|
13 | 24-20 | 19 |
| 7 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-24 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-14 | 18 |
| 10 |
|
13 | 20-18 | 18 |
| 11 |
|
13 | 23-23 | 18 |
| 12 |
|
13 | 16-20 | 17 |
| 13 |
|
13 | 26-23 | 16 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 16 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
13 | 22-28 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-30 | 9 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 6 |