Nhận định Znicz Pruszkow vs Podhale Nowy Targ - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPodhale
xGZnicz Pruszkow: 1.71Podhale Nowy Targ: 1.21
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 51%Podhale Nowy Targ: 49%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 12Podhale Nowy Targ: 12
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 7Podhale Nowy Targ: 6
Sút trượtZnicz Pruszkow: 5Podhale Nowy Targ: 5
Phạt gócZnicz Pruszkow: 5Podhale Nowy Targ: 6
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 2Podhale Nowy Targ: 2
Việt vịZnicz Pruszkow: 2Podhale Nowy Targ: 1
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 14Podhale Nowy Targ: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Podhale
Tổng bàn thắngZnicz Pruszkow: 2.8Podhale Nowy Targ: 2.9
Bàn thắng ghi đượcZnicz Pruszkow: 1.7Podhale Nowy Targ: 1.7
Bàn thuaZnicz Pruszkow: 1.1Podhale Nowy Targ: 1.2
Kiểm soát bóngZnicz Pruszkow: 49%Podhale Nowy Targ: 55%
Tổng số cú sútZnicz Pruszkow: 11.8Podhale Nowy Targ: 13.4
Sút trúng đíchZnicz Pruszkow: 6.6Podhale Nowy Targ: 6
Sút trượtZnicz Pruszkow: 4.9Podhale Nowy Targ: 6.5
Phạm lỗiZnicz Pruszkow: 14.2Podhale Nowy Targ: 15.5
Phạt gócZnicz Pruszkow: 4.9Podhale Nowy Targ: 6.1
Việt vịZnicz Pruszkow: 1.8Podhale Nowy Targ: 1.9
Thẻ vàngZnicz Pruszkow: 2.3Podhale Nowy Targ: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Podhale
ThắngZnicz Pruszkow: 6Podhale Nowy Targ: 4
Tài 1.5 bànZnicz Pruszkow: 7Podhale Nowy Targ: 8
Tài 2.5 bànZnicz Pruszkow: 4Podhale Nowy Targ: 8
Tài 3.5 bànZnicz Pruszkow: 3Podhale Nowy Targ: 4
Cả hai đội ghi bànZnicz Pruszkow: 5Podhale Nowy Targ: 6
Thắng bất ngờZnicz Pruszkow: 0Podhale Nowy Targ: 0
Thua bất ngờZnicz Pruszkow: 0Podhale Nowy Targ: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-15 | 32 |
| 2 |
|
14 | 20-9 | 27 |
| 3 |
|
14 | 31-15 | 26 |
| 4 |
|
14 | 26-20 | 22 |
| 5 |
|
14 | 21-17 | 22 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 22 |
| 7 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 8 |
|
14 | 24-22 | 21 |
| 9 |
|
14 | 24-23 | 21 |
| 10 |
|
14 | 28-24 | 19 |
| 11 |
|
14 | 23-26 | 19 |
| 12 |
|
14 | 22-25 | 19 |
| 13 |
|
14 | 19-17 | 18 |
| 14 |
|
14 | 16-21 | 17 |
| 15 |
|
14 | 18-28 | 15 |
| 16 |
|
14 | 22-30 | 10 |
| 17 |
|
14 | 16-32 | 10 |
| 18 |
|
14 | 9-23 | 6 |