1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Leiknir R.
Leiknir R.

Leiknir R. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.

Phong độ gần đây

WDLLL
64 Trận đấu đã nhận định
53.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leiknir R. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
1 : 6
Throttur Reykjavik
Throttur R
4.35
4.2
1.76

X2

1.22

U3.5

1.77

NO

2.62

U3.5

1.77
1.8/10

15:15

Kết thúc
Afturelding
Afturelding
3 : 2
Leiknir R.
Leiknir R.
1.33
5.7
7.1

1

1.33

O2.5

1.31

YES

1.57

1

1.33
8.2/10

15:15

Kết thúc
red card Leiknir R.
Leiknir R.
0 : 1
Grotta
Grotta
2.28
3.6
2.75

1

2.28

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
8/10

12:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
3 : 3
Volsungur
Volsungur
1.58
4.4
4.95

X2

2.45

O2.5

1.42

YES

1.53

O2.5

1.42
5.8/10

15:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
2 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik red card
2.52
3.6
2.42

1

2.52

O2.5

1.5

YES

1.44

1X

1.53
7.6/10

15:15

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
1 : 0
Leiknir R.
Leiknir R.
1.52
4.5
5.1

X2

2.45

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
4.4/10

10:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
1 : 0
Vestri
Vestri red card
2.38
3.55
2.62

1

2.38

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
7.1/10

15:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
0 : 3
Leiknir R.
Leiknir R.
3
3.75
2.12

2

2.12

U3.5

1.57

YES

1.47

X2

1.4
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leiknir R.

Bạn đang tìm nhận định Leiknir R.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leiknir R., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Leiknir R. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Leiknir R. đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Leiknir R. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leiknir R. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Leiknir R. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng325
Hòa224
Thua235
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới91019
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 3
46-60 7
61-75 9
76-90 6
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
9 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 21%
3 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Veseli
S. Veseli
21 MID 7.61
D. Gunnarsson
D. Gunnarsson
25 FWD 7.42
A. Harðar­son
A. Harðar­son
26 FWD 7.40
D. Jónsson
D. Jónsson
21 - 7.08
D. Brković
D. Brković
36 DEF 7.03
A. Einarsson
A. Einarsson
23 MID 6.98
R. Árnason
R. Árnason
20 MID 6.83
Ó. Ólafsson
Ó. Ólafsson
30 GK 6.76
P. Hryniewicki
P. Hryniewicki
25 DEF 6.68
Đ. Vladisavljević
Đ. Vladisavljević
23 DEF 6.68
A. Arnarson
A. Arnarson
30 - 6.67
Jóhann Kanfory Tjörvason
Jóhann Kanfory Tjörvason
19 FWD 6.60
B. Bogdanovic
B. Bogdanovic
19 DEF 6.60
D. Halldórsson
D. Halldórsson
28 MID 6.47
Arnór Aðalsteinsson
Arnór Aðalsteinsson
28 DEF 6.43
J. Sigurðsson
J. Sigurðsson
18 DEF 6.42
K. Hlífarsson
K. Hlífarsson
26 MID 6.30
G. Ágústsson
G. Ágústsson
19 FWD -
S. Björnsson
S. Björnsson
30 MID -
A. Kjart­ans­son
A. Kjart­ans­son
21 DEF -