Nhận định Leiknir R. vs Aegir - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.65
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.67
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAegir
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 54%Aegir: 46%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 9Aegir: 10
Sút trúng đíchLeiknir R.: 4Aegir: 4
Sút trượtLeiknir R.: 5Aegir: 6
Phạt gócLeiknir R.: 9Aegir: 4
Thẻ vàngLeiknir R.: 2Aegir: 2
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 47%Aegir: 53%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 12Aegir: 8
Sút trúng đíchLeiknir R.: 7Aegir: 1
Sút trượtLeiknir R.: 5Aegir: 7
Phạt gócLeiknir R.: 3Aegir: 5
Thẻ vàngLeiknir R.: 1Aegir: 1
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 47%54%Aegir: 53%46%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 129Aegir: 810
Sút trúng đíchLeiknir R.: 74Aegir: 14
Sút trượtLeiknir R.: 55Aegir: 76
Phạt gócLeiknir R.: 39Aegir: 54
Thẻ vàngLeiknir R.: 12Aegir: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Aegir
Tổng bàn thắngLeiknir R.: 3.1Aegir: 4.6
Bàn thắng ghi đượcLeiknir R.: 1.3Aegir: 1.2
Bàn thuaLeiknir R.: 1.8Aegir: 3.4
Kiểm soát bóngLeiknir R.: 52%Aegir: 49%
Tổng số cú sútLeiknir R.: 7.5Aegir: 9.4
Sút trúng đíchLeiknir R.: 3.3Aegir: 4
Sút trượtLeiknir R.: 4.2Aegir: 5.4
Phạt gócLeiknir R.: 6.7Aegir: 4.1
Thẻ vàngLeiknir R.: 1.8Aegir: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aegir
ThắngLeiknir R.: 3Aegir: 0
Trên 1.5 bànLeiknir R.: 6Aegir: 8
Trên 2.5 bànLeiknir R.: 6Aegir: 7
Trên 3.5 bànLeiknir R.: 3Aegir: 7
Cả hai đội ghi bànLeiknir R.: 5Aegir: 7
Thắng bất ngờLeiknir R.: 0Aegir: 0
Thua bất ngờLeiknir R.: 0Aegir: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 26
Ægir0
Leiknir R.3
16 thg 9, 23
Ægir0
Leiknir R.5
12 thg 7, 23
Leiknir R.3
Ægir2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation