Nhận định AEK Larnaca vs Omonia N - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
Omonia N ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.98
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.58
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOmonia
xGAEK Larnaca: 1.1Omonia N: 1.37
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 44%Omonia N: 56%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 8Omonia N: 14
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 4Omonia N: 6
Sút trượtAEK Larnaca: 3Omonia N: 6
Phạt gócAEK Larnaca: 4Omonia N: 6
Thẻ vàngAEK Larnaca: 2Omonia N: 2
Việt vịAEK Larnaca: 1Omonia N: 2
Phạm lỗiAEK Larnaca: 13Omonia N: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Omonia
Tổng bàn thắngAEK Larnaca: 2.7Omonia N: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAEK Larnaca: 1.8Omonia N: 1.8
Bàn thuaAEK Larnaca: 0.9Omonia N: 0.9
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 53%Omonia N: 55%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 12.6Omonia N: 14.8
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 6.1Omonia N: 6.4
Sút trượtAEK Larnaca: 3.4Omonia N: 5.3
Phạm lỗiAEK Larnaca: 10.4Omonia N: 10.8
Phạt gócAEK Larnaca: 4.3Omonia N: 6.7
Việt vịAEK Larnaca: 1.9Omonia N: 1.7
Thẻ vàngAEK Larnaca: 1.5Omonia N: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Omonia
ThắngAEK Larnaca: 6Omonia N: 5
Trên 1.5 bànAEK Larnaca: 7Omonia N: 6
Trên 2.5 bànAEK Larnaca: 6Omonia N: 6
Trên 3.5 bànAEK Larnaca: 3Omonia N: 4
Cả hai đội ghi bànAEK Larnaca: 6Omonia N: 4
Thắng bất ngờAEK Larnaca: 0Omonia N: 0
Thua bất ngờAEK Larnaca: 1Omonia N: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 29
10Thắng
7Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
14 thg 42026
AEK Larnaca
Omonia Nicosia02
14 thg 12026
Omonia Nicosia
AEK Larnaca21
15 thg 122025
AEK Larnaca
Omonia Nicosia11
17 thg 92025
Omonia Nicosia
AEK Larnaca10
07 thg 52025
AEK Larnaca
Omonia Nicosia21
30 thg 42025
Omonia Nicosia
AEK Larnaca00
22 thg 42025
AEK Larnaca
Omonia Nicosia11
16 thg 32025
Omonia Nicosia
AEK Larnaca11
03 thg 12025
AEK Larnaca
Omonia Nicosia03
16 thg 92024
Omonia Nicosia
AEK Larnaca10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 15 |
| 2 |
|
6 | 11-5 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-4 | 12 |
| 4 |
|
6 | 14-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 6 |
|
6 | 7-8 | 9 |
| 7 |
|
6 | 12-8 | 8 |
| 8 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 9 |
|
6 | 4-6 | 6 |
| 10 |
|
6 | 10-11 | 5 |
| 11 |
|
6 | 11-15 | 4 |
| 12 |
|
6 | 5-14 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-13 | 3 |
| 14 |
|
6 | 4-11 | 3 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)