Nhận định Aktobe vs Kairat Almaty - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKairat Almaty
xGAktobe: 1.2Kairat Almaty: 1.49
Kiểm soát bóngAktobe: 46%Kairat Almaty: 54%
Tổng số cú sútAktobe: 8Kairat Almaty: 15
Sút trúng đíchAktobe: 3Kairat Almaty: 6
Sút trượtAktobe: 4Kairat Almaty: 5
Phạt gócAktobe: 4Kairat Almaty: 4
Thẻ vàngAktobe: 4Kairat Almaty: 2
Phạm lỗiAktobe: 14Kairat Almaty: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Kairat Almaty
Tổng bàn thắngAktobe: 3.1Kairat Almaty: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAktobe: 1.6Kairat Almaty: 1.7
Bàn thuaAktobe: 1.5Kairat Almaty: 1.4
Kiểm soát bóngAktobe: 57%Kairat Almaty: 48%
Tổng số cú sútAktobe: 13.2Kairat Almaty: 14.2
Sút trúng đíchAktobe: 4.6Kairat Almaty: 6
Sút trượtAktobe: 4.8Kairat Almaty: 4.8
Phạm lỗiAktobe: 12.7Kairat Almaty: 12.3
Phạt gócAktobe: 6Kairat Almaty: 4.2
Việt vịAktobe: 1.3Kairat Almaty: 0.6
Thẻ vàngAktobe: 3.1Kairat Almaty: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kairat Almaty
ThắngAktobe: 5Kairat Almaty: 5
Trên 1.5 bànAktobe: 9Kairat Almaty: 8
Trên 2.5 bànAktobe: 8Kairat Almaty: 6
Trên 3.5 bànAktobe: 4Kairat Almaty: 3
Cả hai đội ghi bànAktobe: 9Kairat Almaty: 3
Thắng bất ngờAktobe: 0Kairat Almaty: 0
Thua bất ngờAktobe: 0Kairat Almaty: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 39
10Thắng
4Hòa
25Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
16 thg 32026
Kairat Almaty
Aktobe10
14 thg 92025
Kairat Almaty
Aktobe10
30 thg 52025
Aktobe
Kairat Almaty12
22 thg 22025
Kairat Almaty
Aktobe20
04 thg 102024
Aktobe
Kairat Almaty21
20 thg 42024
Kairat Almaty
Aktobe13
06 thg 82023
Aktobe
Kairat Almaty42
14 thg 52023
Kairat Almaty
Aktobe21
06 thg 112022
Aktobe
Kairat Almaty41
06 thg 32022
Kairat Almaty
Aktobe20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation