Nhận định Al-Faisaly FC vs Al-Nassr - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAl-Nassr
xGAl-Faisaly FC: 0.89Al-Nassr: 1.8
Kiểm soát bóngAl-Faisaly FC: 39%Al-Nassr: 61%
Tổng số cú sútAl-Faisaly FC: 7Al-Nassr: 17
Sút trúng đíchAl-Faisaly FC: 3Al-Nassr: 5
Sút trượtAl-Faisaly FC: 4Al-Nassr: 7
Phạt gócAl-Faisaly FC: 3Al-Nassr: 7
Thẻ vàngAl-Faisaly FC: 2Al-Nassr: 1
Việt vịAl-Faisaly FC: 1Al-Nassr: 3
Phạm lỗiAl-Faisaly FC: 12Al-Nassr: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Nassr
Bàn thắng kỳ vọngAl-Faisaly FC: 1.05Al-Nassr: 1.78
Tổng bàn thắngAl-Faisaly FC: 3.1Al-Nassr: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAl-Faisaly FC: 1.1Al-Nassr: 2
Bàn thuaAl-Faisaly FC: 2Al-Nassr: 1.2
Kiểm soát bóngAl-Faisaly FC: 48%Al-Nassr: 57%
Tổng số cú sútAl-Faisaly FC: 8.4Al-Nassr: 15.8
Sút trúng đíchAl-Faisaly FC: 3.1Al-Nassr: 5.3
Sút trượtAl-Faisaly FC: 3.9Al-Nassr: 6.3
Phạm lỗiAl-Faisaly FC: 9.5Al-Nassr: 11.6
Phạt gócAl-Faisaly FC: 2.3Al-Nassr: 8
Việt vịAl-Faisaly FC: 1.8Al-Nassr: 2.6
Thẻ vàngAl-Faisaly FC: 1.7Al-Nassr: 1.56
Tổng số đường chuyềnAl-Faisaly FC: 394Al-Nassr: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Nassr
ThắngAl-Faisaly FC: 1Al-Nassr: 7
Trên 1.5 bànAl-Faisaly FC: 8Al-Nassr: 9
Trên 2.5 bànAl-Faisaly FC: 6Al-Nassr: 8
Trên 3.5 bànAl-Faisaly FC: 6Al-Nassr: 4
Cả hai đội ghi bànAl-Faisaly FC: 7Al-Nassr: 6
Thắng bất ngờAl-Faisaly FC: 0Al-Nassr: 0
Thua bất ngờAl-Faisaly FC: 0Al-Nassr: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
3Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
15 thg 12022
Al-Nassr
Al-Faisaly FC40
19 thg 82021
Al-Faisaly FC
Al-Nassr21
05 thg 52021
Al-Nassr
Al-Faisaly FC43
04 thg 42021
Al-Nassr
Al-Faisaly FC01
31 thg 122020
Al-Faisaly FC
Al-Nassr23
07 thg 32020
Al-Faisaly FC
Al-Nassr32
06 thg 112019
Al-Nassr
Al-Faisaly FC20
10 thg 12019
Al-Faisaly FC
Al-Nassr22
14 thg 92018
Al-Nassr
Al-Faisaly FC21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-9 | 25 |
| 2 |
|
9 | 27-7 | 24 |
| 3 |
|
9 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
9 | 23-12 | 18 |
| 6 |
|
10 | 14-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 9-9 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-16 | 15 |
| 9 |
|
9 | 14-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-13 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-18 | 9 |
| 14 |
|
11 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
9 | 10-17 | 7 |
| 16 |
|
11 | 10-23 | 6 |
| 17 |
|
10 | 4-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 6-15 | 2 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League (Qualification)
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - Gulf Club Champions League
Relegation - Division 1